Nếu bạn đang tìm hiểu xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7, có thể bạn đang gặp những vấn đề sau:

  • Thông tin trên mạng thì nhiều nhưng rời rạc, mâu thuẫn
  • Không rõ visa E7 Hàn Quốc là gì, khác gì với E-9 / EPS
  • Không biết mình có đủ điều kiện xin visa E7 không, cần chuẩn bị những gì
  • Nghe nói visa E7 có thể bảo lãnh vợ/chồng con, có cơ hội lên thẻ cư trú dài hạn, nhưng không hiểu cụ thể ra sao

Bài viết này được viết với mục tiêu:

  • Trả lời từ A–Z mọi câu hỏi nền tảng về visa E7 Hàn Quốc
  • Giúp bạn hiểu rõ các loại visa E7, điều kiện, lương, hồ sơ, quy trình, quyền lợi
  • Đồng thời cung cấp góc nhìn thực tế từ góc độ tư vấn XKLĐ Hàn Quốc visa E7, để bạn giảm tối đa rủi ro bị lừa

Đây không phải bài PR, mà là cẩm nang nền tảng để bạn có thể ngồi đối thoại sòng phẳng với bất kỳ công ty XKLĐ nào đang chào mời chương trình xklđ visa E7.

Tất cả thông tin trong bài viết này, được dinuocngoai.com.vn nghiên cứu và tổng hợp từ các nguồn thông tin chính thống của Hàn Quốc nên sẽ có độ tin cậy rất cao.


Mục lục bài viết

1. Visa E7 Hàn Quốc là gì? (Hiểu cho thật rõ từ gốc)

Xuat khau lao dong han quoc visa e7 xkld
Xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7: Tất tần tật thông tin cần biết từ A–Z 5

1.1. Khái niệm “chính thức” – Visa E7 là gì?

Nói theo ngôn ngữ của phía Hàn Quốc:

  • Visa E7 là thị thực “Foreign National of Special Ability” (tạm dịch: người nước ngoài có năng lực đặc biệt)
  • Thuộc nhóm visa lao động tay nghề và chuyên môn, cho phép bạn làm việc dài hạn tại Hàn trong các ngành được nhà nước cho phép

Trong đời sống tư vấn XKLĐ Việt Nam, bà con hay gọi đơn giản:

  • “Visa tay nghề E7”
  • “Visa kỹ sư E7”
  • Hoặc dễ hơn nữa: “Visa E7 Hàn Quốc”

Nhưng để hiểu đúng, bạn nên nhớ:

Visa E7 không phải visa lao động phổ thông.
Nó dành cho những người có tay nghề, kỹ năng, học vấn hoặc kinh nghiệm rõ ràng – được Hàn Quốc công nhận.

1.2. Visa E7 Hàn Quốc dành cho những nhóm nào?

Visa E7 chia thành 4 nhóm chính:

  • E7-1: Chuyên gia, kỹ sư, nhân sự quản lý (professional)
  • E7-2: Bán chuyên gia, dịch vụ, văn phòng (semi-professional)
  • E7-3: Lao động tay nghề kỹ thuật (general skilled)
  • E7-4: Lao động lành nghề đã làm việc nhiều năm tại Hàn, đổi từ E-9, E-10, H-2 (skilled worker theo hệ thống điểm)

Chi tiết từng loại mình sẽ phân tích ở phần 2.
Ở đây, bạn chỉ cần nắm:

  • Visa E7 là visa lao động tay nghề – chuyên môn
  • Đây là “cánh cửa” dẫn tới lộ trình cư trú dài hạn (F-2) và thậm chí thường trú (F-5) cho người lao động nước ngoài.

2. Các loại visa E7 Hàn Quốc: E7-1, E7-2, E7-3, E7-4 (và ví dụ thực tế)

Các loại visa E7 Hàn Quốc: E7-1, E7-2, E7-3, E7-4
Xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7: Tất tần tật thông tin cần biết từ A–Z 6

Để tư vấn hoặc tự chọn, bạn nhất định phải hiểu các loại visa E7 Hàn Quốc sau:

2.1. Visa E7-1 – Nhóm chuyên gia, kỹ sư, quản lý (Professional)

Đối tượng:

  • Kỹ sư IT, lập trình viên, kỹ sư phần mềm
  • Kỹ sư cơ khí, điện, điện tử, tự động hóa
  • Chuyên viên tài chính, kiểm toán, marketing quốc tế
  • Quản lý nhà máy, quản lý dự án, chuyên gia R&D…

Đặc điểm:

  • Thường yêu cầu bằng đại học trở lên, đúng hoặc gần ngành tuyển dụng
  • Ưu tiên người có kinh nghiệm 2–3 năm, tiếng Hàn/Anh khá
  • Lương cơ bản visa E7-1 thường cao hơn các nhóm còn lại

Nếu bạn là kỹ sư, cử nhân, đã đi làm vài năm, biết tiếng Anh/tiếng Hàn, thì loại visa E7 phù hợp nhất thường là E7-1.


2.2. Visa E7-2 – Bán chuyên gia, dịch vụ, văn phòng (Semi-professional)

Đối tượng:

  • Nhân viên khách sạn, resort, nhà hàng cao cấp
  • Nhân viên dịch vụ khách hàng, lễ tân, call center
  • Một số vị trí văn phòng có yếu tố quốc tế, ngoại ngữ
Bài liên quan:  Đi XKLĐ Latvia Có An Toàn Không? (Sự Thật & 5 Rủi Ro Sống Còn Cần Biết)

Đặc điểm:

  • Yêu cầu bằng cao đẳng/đại học hoặc chứng chỉ chuyên ngành dịch vụ + kinh nghiệm
  • Lương ở mức trung bình khá, có thể tốt nếu làm ở thành phố lớn, khu du lịch
  • Cần kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ tốt, ngoại hình gọn gàng, lịch sự

Nếu bạn có nền tảng khách sạn – nhà hàng, từng làm resort, spa, du lịch, chăm sóc khách hàng… thì nên xem xét visa E7-2 Hàn Quốc.


2.3. Visa E7-3 – Lao động tay nghề kỹ thuật (General Skilled Worker)

Đối tượng:

  • Thợ hàn, thợ cơ khí, thợ lắp ráp
  • Thợ đóng tàu, sơn tàu, thợ điện, thợ ống
  • Kỹ thuật viên nhà máy, chế biến thực phẩm, đóng gói…

Đặc điểm:

  • Yêu cầu chứng chỉ nghề hoặc bằng nghề + kinh nghiệm tay nghề nhiều năm
  • Rất phù hợp với các bạn đã:
    • Học nghề tại Việt Nam
    • Hoặc từng làm xưởng, nhà máy, công trình, đóng tàu…

Trong thực tế XKLĐ, đây là nhóm được nhiều người Việt quan tâm, vì nhiều bạn đã có nghề từ Việt Nam, muốn nâng cấp lộ trình từ lao động phổ thông lên tay nghề E7.


2.4. Visa E7-4 – Skilled Worker (đổi từ E-9, E-10, H-2)

Đối tượng:

  • Người đã làm việc lâu năm tại Hàn bằng:
    • Visa E-9 (EPS)
    • Visa E-10 (thuyền viên)
    • Visa H-2 (lao động thăm thân, việc tạm thời)
  • Có tay nghề, thu nhập & điểm số cao trong hệ thống K-point

Đặc điểm:

  • Đây là diện đổi visa E7, không xin trực tiếp từ Việt Nam
  • Cần đáp ứng:
    • Thời gian làm việc đủ năm
    • Thu nhập bình quân đủ cao
    • Ngành nghề nằm trong danh sách cho phép
    • Có doanh nghiệp Hàn đồng ý tuyển dưới diện E7

Nếu bạn hoặc người thân đã đi Hàn nhiều năm bằng E-9/H-2 và muốn bám Hàn lâu dài, hướng tới F-2/F-5, thì E7-4 chính là “đường lên đời” cần nhắm tới.


3. So sánh visa E7 với E-9, du học, và các diện khác

Đây là đoạn rất quan trọng để người lao động không bị “vẽ” lung tung.

3.1. Visa E7 vs Visa E-9 (EPS – Lao động phổ thông)

Tiêu chíVisa E-9 (EPS)Visa E7 Hàn Quốc
Tính chất công việcLao động phổ thôngLao động tay nghề – chuyên môn
Điều kiện đầu vàoThi EPS, không đòi hỏi tay nghề caoCần tay nghề/bằng cấp/chứng chỉ, hoặc kinh nghiệm rõ
Thời hạnCó giới hạn tổng số năm hợp đồngCó thể gia hạn nhiều lần nếu đủ điều kiện
Cơ hội cư trú dài hạnKhó, ít đường lên thẻ lâu dàiRõ ràng hơn, lộ trình E7 → F2 → F5
Hình ảnh trong mắt chủ Hàn“Công nhân phổ thông”“Nhân sự tay nghề/chuyên môn”

Không phải ai cũng phù hợp visa E7, nhưng nếu:

  • Bạn đã có nghề, có kinh nghiệm
  • Bạn có tầm nhìn 5–10 năm tại Hàn
    → Thì nên nghiêm túc cân nhắc con đường xklđ Hàn Quốc visa E7.

3.2. Visa E7 vs Du học (D-2, D-4)

Du học Hàn Quốc:

  • Ưu điểm:
    • Học bài bản, có bằng cấp Hàn, dễ xin việc ở các doanh nghiệp Hàn & quốc tế
  • Nhược điểm:
    • Chi phí cao
    • Không phải ai học xong cũng xin được E7
    • Vẫn phải cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động

Visa E7 Hàn Quốc:

  • Đi thẳng vào vai trò người lao động tay nghề/chuyên môn
  • Không phải đầu tư chi phí học tập quá lớn như du học
  • Tuy nhiên, bắt buộc phải chứng minh tay nghề / bằng cấp / kinh nghiệm ngay từ đầu

Đôi khi, lộ trình thông minh là:

Học nghề 6–12 tháng tại Việt Nam → rèn tay nghề + tiếng →
Đi theo xuất khẩu lao động visa E7
Sau vài năm, nếu muốn, vẫn có thể học tiếp, nâng bằng, thi F-2, F-5.


4. Điều kiện cấp & điều kiện đổi visa E7 Hàn Quốc (chi tiết từng nhóm)

Điều kiện cấp & điều kiện đổi visa E7 Hàn Quốc
Xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7: Tất tần tật thông tin cần biết từ A–Z 7

Ở phần này, mình tổng hợp theo góc nhìn thực tế tư vấn cho người Việt.
Luật cụ thể thay đổi từng năm, nhưng khung suy nghĩ sẽ luôn hữu ích.

4.1. Điều kiện chung cho mọi loại visa E7 Hàn Quốc

Dù là E7-1, E7-2, E7-3 hay E7-4, các điều kiện cơ bản gồm:

  1. Có doanh nghiệp Hàn đủ điều kiện bảo lãnh
    • Công ty hoạt động thật, có doanh thu, có người Hàn làm việc, đóng thuế và bảo hiểm đàng hoàng
    • Thuộc ngành nghề được phép tuyển viên chức E7
  2. Công việc thuộc danh mục nghề E7
    • Mỗi loại E7 có mã ngành riêng, không phải nghề nào cũng được cấp E7
    • Các công việc phải có hàm lượng tay nghề / chuyên môn rõ ràng
  3. Mức lương đáp ứng chuẩn visa E7
    • Lương cơ bản phải không thấp hơn ngưỡng tối thiểu mà chính phủ Hàn yêu cầu với từng thời kỳ
    • Nếu lương quá thấp, hồ sơ thường bị từ chối, dù tay nghề tốt
  4. Người lao động có lý lịch sạch & năng lực nghề nghiệp phù hợp
    • Không có tiền án, tiền sự nghiêm trọng
    • Không bị trục xuất, cấm nhập cảnh Hàn Quốc
    • bằng cấp / chứng chỉ / kinh nghiệm đúng ngành

4.2. Điều kiện cơ bản của từng loại visa E7

4.2.1. Điều kiện E7-1 (chuyên gia, kỹ sư)

  • Bằng đại học hoặc cao hơn đúng/ gần với ngành tuyển dụng
  • Một số trường hợp yêu cầu kinh nghiệm 2–3 năm trở lên
  • Lương cơ bản thường phải cao hơn mặt bằng tối thiểu một mức nhất định
  • Nếu có tiếng Hàn/Anh tốt → lợi thế rất lớn

4.2.2. Điều kiện E7-2 (dịch vụ, văn phòng)

  • Bằng cao đẳng/đại học ngành: du lịch, khách sạn, nhà hàng, ngoại ngữ, kinh tế, quản trị… hoặc chứng chỉ chuyên ngành dịch vụ + kinh nghiệm
  • Kinh nghiệm làm việc trong khách sạn, nhà hàng, dịch vụ khách hàng…
  • Lương đạt chuẩn visa E7-2

4.2.3. Điều kiện E7-3 (tay nghề kỹ thuật)

  • chứng chỉ nghề, bằng nghề, trung cấp/ cao đẳng nghề
  • Kinh nghiệm nhiều năm trong ngành đó (nhà máy, công trình, xưởng, đóng tàu…)
  • Sức khỏe tốt, chịu được môi trường sản xuất, nhà máy

4.2.4. Điều kiện đổi visa E7-4 (từ E-9/E-10/H-2)

  • Đã làm việc hợp pháp tại Hàn vài năm trở lên (thường 5 năm trong 10 năm gần nhất)
  • Ngành nghề nằm trong danh sách ưu tiên
  • Thu nhập bình quân 2–3 năm gần nhất đạt mức tối thiểu yêu cầu
  • Có bằng cấp/chứng chỉ nghề, tiếng Hàn
  • Đạt tổng điểm hệ thống kỹ năng theo quy định từng năm
  • Có công ty Hàn đồng ý ký hợp đồng dưới diện E7-4

5. Lương cơ bản visa E7 & thu nhập thực tế (giải thích dễ hiểu bằng ví dụ)

5.1. “Lương cơ bản visa E7” là gì?

Khi tư vấn, bạn cần phân biệt hai khái niệm:

  • Lương cơ bản visa E7
    • Mức lương trên hợp đồng được dùng để xét visa
    • Cơ quan xuất nhập cảnh nhìn vào đó để quyết định cấp/ gia hạn
  • Lương thực lĩnh
    • Số tiền thực sự bạn cầm về tay mỗi tháng
    • Đã trừ:
      • Thuế thu nhập
      • Bảo hiểm
      • Ăn ở, ký túc xá, phụ phí

Đừng để người lao động bị “dụ” bởi con số lương tổng, mà không hiểu lương thực cầm bao nhiêu.


5.2. Ví dụ minh họa: 1 tháng lương thực tế của lao động E7-3

Giả sử:

  • Bạn là thợ hàn đi Hàn theo chương trình xklđ visa E7
  • Hợp đồng ghi:
    • Lương cơ bản: 2.600.000 won/tháng
    • Tăng ca 30 giờ/tháng (trả theo quy định)
  • Chủ bao ký túc xá, ăn trưa, nhưng trừ tiền điện nước

Một tháng, bảng lương có thể trông như sau (con số minh họa):

  • Lương cơ bản: 2.600.000 won
  • Tiền tăng ca: 400.000 won
  • Tổng lương trước trừ: 3.000.000 won
Bài liên quan:  Top 10 thị trường xuất khẩu lao động được ưa chuộng nhất 2020–2025

Trừ:

  • Thuế, bảo hiểm: khoảng 350.000 won
  • Điện nước, wifi, các khoản khác: 100.000 won

Lương thực lĩnh: khoảng 2.550.000 won

Nếu bạn gửi về nhà:

  • Gửi 1.800.000 – 2.000.000 won (tùy tiền sinh hoạt)
  • Phần còn lại để dành chi tiêu tại Hàn, tích lũy dần

Điểm cốt lõi: khi nghe quảng cáo lương 2.7–3.0 triệu won/tháng, hãy hỏi kỹ:
– “Đó là lương trước trừ hay sau trừ?”
– “Tăng ca có chắc chắn hay chỉ là dự kiến?”
– “Ăn ở trừ bao nhiêu?”


5.3. Lương visa E7 theo từng nhóm (xu hướng chung)

Tùy năm và chính sách, con số sẽ thay đổi, nhưng xu hướng như sau:

  • E7-1:
    • Mức lương cơ bản thường cao hơn nhiều so với mức tối thiểu
    • Kỹ sư IT, kỹ sư cơ khí, chuyên gia tài chính… có thể nhận 3–5 triệu won/tháng hoặc hơn, tùy kinh nghiệm
  • E7-2:
    • Lương cơ bản vừa phải (2.2–2.7 triệu won/tháng), bù lại có phụ cấp ca đêm, cuối tuần, tip (dịch vụ)
    • Làm ở Seoul, Busan, các thành phố du lịch có thể cao hơn
  • E7-3:
    • Phụ thuộc rất nhiều vào:
      • Ngành (đóng tàu, cơ khí, xây dựng, thực phẩm)
      • Số giờ tăng ca
    • Có nơi lương thực lĩnh cao vì tăng ca nhiều; có nơi thì ít tăng ca nên chỉ vừa đủ
  • E7-4:
    • Vì đối tượng là người đã làm Hàn lâu năm, nhiều trường hợp có thể đàm phán lương tốt hơn so với mức sàn, đặc biệt nếu tay nghề hiếm

5.4. Lợi ích của visa E7 về mặt thu nhập

So với lao động phổ thông:

  • Mức lương khởi điểm của visa E7 thường cao hơn
  • Có khả năng tăng lương theo năng lực & thâm niên
  • Công việc thường ổn định hơn, ít bị thay đổi ngành vô tội vạ như một số chương trình phổ thông
  • Lộ trình thu nhập dài hạn:
    • E7 → F-2 → F-5
    • Có thể mở đường cho các kế hoạch lớn hơn: định cư, cho con đi học, đầu tư dài hạn…

6. Hồ sơ xin visa E7 Hàn Quốc & chuẩn bị giấy tờ

Hồ sơ xin visa E7 Hàn Quốc & chuẩn bị giấy tờ
Xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7: Tất tần tật thông tin cần biết từ A–Z 8

Đây là phần “khó nuốt” nhất với người lao động, nhưng nếu hiểu logic thì sẽ rất đơn giản.

6.1. Nhóm A – Hồ sơ cá nhân

Áp dụng cho mọi loại visa E7:

  • Hộ chiếu còn hạn, đủ trang trống
  • Ảnh thẻ chuẩn Hàn Quốc (nền trắng, đúng kích thước)
  • Đơn xin visa (nếu nộp tại Việt Nam) hoặc đơn xin đổi tư cách cư trú (nếu nộp tại Hàn)
  • Lý lịch tư pháp (nếu được yêu cầu)
  • Các giấy tờ nhân thân khác: giấy kết hôn, khai sinh con (nếu muốn bảo lãnh sau này)

6.2. Nhóm B – Hồ sơ doanh nghiệp Hàn Quốc

Thường do phía công ty Hàn chuẩn bị, nhưng bạn cần hiểu:

  • Giấy đăng ký kinh doanh
  • Giấy chứng nhận nộp thuế, không nợ thuế nghiêm trọng
  • Chứng nhận tham gia 4 loại bảo hiểm
  • Hợp đồng lao động với bạn, ghi rõ:
    • Vị trí
    • Lương
    • Thời gian làm việc
    • Chế độ nghỉ ngơi, bảo hiểm
  • Bản mô tả công việc + mã ngành E7 tương ứng
  • Văn bản giải trình lý do cần tuyển lao động nước ngoài

Nếu công ty Hàn không chuẩn bị được nhóm này cho bạn, hồ sơ E7 rất khó được chấp thuận, dù bạn giỏi đến mấy.


6.3. Nhóm C – Hồ sơ nghề nghiệp & năng lực của người lao động

Tùy loại E7 mà tiêu điểm khác nhau:

  • E7-1:
    • Bằng đại học trở lên
    • Bảng điểm (nếu cần)
    • Giấy xác nhận kinh nghiệm (tên công ty, chức vụ, thời gian)
    • Chứng chỉ chuyên môn (nếu có)
  • E7-2:
    • Bằng cao đẳng/đại học ngành dịch vụ, du lịch, ngoại ngữ… hoặc chứng chỉ nghề dịch vụ
    • Giấy xác nhận đã làm tại khách sạn, nhà hàng, resort, dịch vụ khách hàng…
  • E7-3:
    • Chứng chỉ nghề (thợ hàn, điện, cơ khí, xây dựng…)
    • Bằng nghề, trung cấp nghề…
    • Giấy xác nhận kinh nghiệm nhiều năm
  • E7-4:
    • Toàn bộ hồ sơ làm việc tại Hàn: hợp đồng, bảng lương, bảo hiểm, thuế
    • Bằng cấp, chứng chỉ nghề, tiếng Hàn
    • Đủ để tính điểm hệ thống kỹ năng

7. Quy trình xin visa E7 Hàn Quốc từ A–Z (áp dụng cho người Việt)

Quy trình xin visa E7 Hàn Quốc từ A–Z
Xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7: Tất tần tật thông tin cần biết từ A–Z 9

7.1. Trường hợp 1 – Bạn đang ở Việt Nam, xin E7-1/E7-2/E7-3

  1. Khảo sát hồ sơ:
    • Đánh giá tay nghề, bằng cấp, tiếng Hàn
    • Xem bạn phù hợp E7-1, E7-2 hay E7-3
  2. Tư vấn & chọn ngành, chọn đơn phù hợp:
    • Không chỉ nhìn lương cao, mà còn xem:
      • Mức độ ổn định
      • Khả năng tăng ca
      • Khả năng phát triển lâu dài
  3. Phỏng vấn với doanh nghiệp Hàn:
    • Kiểm tra tay nghề, kinh nghiệm
    • Thỏa thuận điều kiện lương, chế độ
    • Nếu đậu, công ty sẽ tiến hành bước tiếp theo
  4. Chuẩn bị hồ sơ hai phía:
    • Bạn: hồ sơ cá nhân, nghề nghiệp
    • Công ty: hồ sơ pháp lý, hợp đồng, giải trình
  5. Công ty Hàn xin mã code visa E7 Hàn Quốc:
    • Nộp hồ sơ lên cơ quan xuất nhập cảnh Hàn
    • Chờ kết quả: thường 4–8 tuần
    • Nếu đạt, bạn sẽ nhận được mã số chấp thuận
  6. Nộp hồ sơ xin visa E7 tại Việt Nam:
    • Điền đơn xin visa
    • Nộp hộ chiếu, ảnh, mã code, các giấy tờ cá nhân liên quan
    • Chờ kết quả từ KVAC/ĐSQ/TLS
  7. Nhận visa & xuất cảnh:
    • Kiểm tra kỹ thông tin trên visa
    • Chuẩn bị hành lý & lên đường
  8. Đăng ký người nước ngoài tại Hàn:
    • Đến cơ quan xuất nhập cảnh đăng ký, nhận thẻ cư trú
    • Từ đây, bạn chính thức là lao động E7 và có mã số cư trú tại Hàn

7.2. Trường hợp 2 – Bạn đã ở Hàn, muốn đổi sang visa E7

Áp dụng cho người:

  • Đang giữ visa D-2, D-4, D-10
  • Hoặc đã đi E-9, H-2, có tay nghề, tiếng Hàn tốt

Các bước:

  1. Tìm công ty Hàn sẵn sàng tuyển bạn dưới diện E7
  2. Thỏa thuận vị trí, lương, ký hợp đồng nguyên tắc
  3. Chuẩn bị hồ sơ đổi tư cách cư trú
  4. Đặt lịch với Cục Xuất nhập cảnh, nộp hồ sơ
  5. Chờ xét duyệt
  6. Nếu đạt, bạn sẽ được đổi sang visa E7 Hàn Quốc và nhận thẻ cư trú mới

7.3. Trường hợp 3 – Đổi từ E-9/E-10/H-2 sang E7-4

Đây là con đường “tiến hóa” cho người đã gắn bó với Hàn nhiều năm:

  1. Tự đánh giá điểm: thời gian làm việc, thu nhập, ngành, chứng chỉ nghề, tiếng Hàn
  2. Theo dõi thông báo E7-4: xem ngành mình có trong danh sách, quota năm đó thế nào
  3. Chuẩn bị hồ sơ E7-4:
    • Hợp đồng với công ty nhận E7-4
    • Toàn bộ chứng từ về thời gian làm việc, lương, bảo hiểm, thuế…
  4. Nộp trong đợt nhận hồ sơ
  5. Đợi chấm điểm & công bố kết quả
  6. Nếu trúng, nộp tiếp thủ tục đổi tư cách cư trú sang E7-4

8. Visa E7 có thời hạn bao lâu? Gia hạn thế nào? Lộ trình tới F-2/F-5

8.1. Thời hạn Visa E7

  • Mỗi lần cấp hoặc gia hạn thường là 1–3 năm
  • Không có quy định tổng “số năm tối đa” rõ ràng như một số diện khác
  • Miễn là:
    • Bạn vẫn làm việc hợp pháp
    • Công ty vẫn hoạt động
    • Thu nhập & điều kiện vẫn đạt
      → Thì bạn có thể tiếp tục gia hạn visa E7.

8.2. Lộ trình tới F-2 (cư trú dài hạn) và F-5 (thường trú)

Tóm tắt:

  1. Giai đoạn 1 – E-9/E-10/H-2 (nếu đi đường lao động phổ thông trước)
  2. Giai đoạn 2 – E7 (E7-4 là bước chuyển từ lao động phổ thông lên tay nghề)
  3. Giai đoạn 3 – F-2: sau khi làm việc E7 đủ số năm, thu nhập ổn định, có tiếng Hàn
  4. Giai đoạn 4 – F-5: thường trú, quyền lợi gần như người bản xứ (trừ chuyện bầu cử)
Bài liên quan:  Mức lương thực tế của lao động Việt tại Rumani 2025: Sự thật bạn cần biết trước khi xuất ngoại

Đây là lý do vì sao:

Khi tư vấn xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7, không thể chỉ nói về lương tháng, mà phải nói về lộ trình 5–10 năm.


9. Quyền lợi, nghĩa vụ & các câu hỏi thường gặp về Visa E7

9.1. Visa E7 có bảo lãnh người thân được không?

Có.
Người giữ visa E7 có thể bảo lãnh vợ/chồng, con sang Hàn bằng visa F-3, nếu:

  • Thu nhập đủ nuôi sống cả nhà
  • Có chỗ ở phù hợp
  • Lịch sử cư trú & thuế sạch

Đây là quyền lợi rất quan trọng của visa E7 Hàn Quốc, đặc biệt với người muốn đưa gia đình sang sống lâu dài.


9.2. Visa E7 có được chuyển công ty không?

Được, nhưng:

  • Không được tự ý bỏ công ty, đi làm chui nơi khác
  • Phải:
    • Tìm công ty mới
    • Xin các giấy tờ cần thiết
    • Nộp đơn xin đổi nơi làm việc tại Cục Xuất nhập cảnh
    • Chỉ chuyển sau khi được chấp thuận

Nếu làm sai, bạn có thể:

  • Bị từ chối gia hạn visa
  • Thậm chí mất luôn quyền ở lại Hàn

9.3. Visa E7 có được đi làm thêm không?

Về luật, visa E7 chỉ cho phép bạn:

  • Làm việc cho công ty và vị trí đã đăng ký trong hồ sơ

Mọi hoạt động:

  • Làm thêm ngoài, làm chui, đi job khác ngành
    → Đều rất rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến:
  • Gia hạn visa
  • Đổi E7-4
  • Đổi F-2, F-5

Nếu có nhu cầu làm thêm hợp pháp, cần hỏi rõ phía Cục Xuất nhập cảnh và đi đúng quy trình.


9.4. Visa E7 có cần học tiếng không?

Về “giấy tờ”, không phải mọi case đều bắt buộc có chứng chỉ tiếng Hàn.
Nhưng về thực tế, nếu muốn:

  • Xin visa dễ hơn
  • Thăng tiến, tăng lương
  • Xin F-2, F-5 thuận lợi
    Tiếng Hàn là bắt buộc.

Không nên nghĩ “đi Hàn mấy năm rồi tự biết tiếng”, vì:

  • Để thi các kỳ kiểm tra xã hội, chương trình hội nhập
  • Để đọc hiểu luật, hợp đồng, giấy tờ…
    → Bạn cần trình độ tiếng Hàn vững, không chỉ giao tiếp “bằng body”.

10. Visa E7 có phù hợp với bạn không? (Góc nhìn thẳng & thật)

10.1. Người nên chọn con đường Visa E7

  1. Bạn đã có nghề, có bằng, có kinh nghiệm
    • Thợ cơ khí, thợ hàn, đóng tàu, xây dựng, điện, thực phẩm
    • Kỹ sư, cử nhân, chuyên viên IT, tài chính, marketing
  2. Bạn muốn ở Hàn lâu hơn 3–5 năm
    • Muốn làm một hành trình 5–10 năm, lên F-2/F-5
    • Muốn có cơ hội đưa vợ/chồng, con sang
  3. Bạn sẵn sàng học tiếng & chấp nhận kỷ luật
    • Học tiếng Hàn
    • Chấp hành luật
    • Đóng thuế, bảo hiểm đầy đủ
    • Làm việc nghiêm túc, không chơi “lách luật”

10.2. Người nên cân nhắc diện khác

  1. Không muốn hoặc chưa sẵn sàng học nghề/học tiếng
  2. Chỉ muốn đi 1–2 năm kiếm ít vốn rồi về
  3. Không đủ kiên nhẫn chờ đợi hồ sơ E7 (vì quy trình chặt, số lượng hạn chế)

Với các trường hợp này:

  • Có thể cân nhắc các diện ngắn hơn, đơn giản hơn, miễn là hợp pháp & minh bạch.

11. Thông tin liên hệ công ty xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7 uy tín tại Hà Nội & TP.HCM

Để đi xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7 an toàn, bạn cần một đơn vị:

  • Tư vấn đúng luật, không vẽ vời, không hứa suông
  • Nắm rõ quy trình thực tế & các cập nhật mới về visa E7
  • Có kinh nghiệm xử lý hồ sơ tay nghề & kỹ sư, không chỉ lao động phổ thông

Nếu bạn cần được tư vấn sâu hơn dựa trên hồ sơ cá nhân (bằng cấp, nghề, tuổi, lịch sử đi nước ngoài…), bạn có thể liên hệ đội ngũ tư vấn tại:

Văn phòng Hà Nội

  • Địa chỉ: 54 Lê Văn Thiêm, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
  • Lĩnh vực chính: Tư vấn chương trình xuất khẩu lao động Hàn Quốc visa E7, tư vấn hồ sơ định cư dài hạn, giải pháp nâng tầm hồ sơ nghề và tiếng Hàn
  • Hình thức hỗ trợ:
    • Tư vấn trực tiếp tại văn phòng (đặt lịch trước)
    • Tư vấn online qua Zalo, điện thoại, email

Văn phòng TP.HCM

  • Địa chỉ: 725/21 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP.HCM
  • Điện thoại/Zalo tư vấn:
    • 0853.855.988
    • 03.4332.0880
  • Email hỗ trợ:

Tại đây, bạn có thể:

  • Được soi hồ sơ chi tiết: tuổi, sức khỏe, nghề, quá trình làm việc
  • Được tư vấn lộ trình cá nhân hóa:
    • Từ học nghề → xin việc → visa E7
    • Hoặc từ E-9/H-2 → lên E7-4 → F-2/F-5
  • Được cảnh báo trước các rủi ro, chi phí, để tránh bị vẽ vời hoặc ký hợp đồng bất lợi

Gợi ý: Trước khi tới, hãy soạn sẵn CV tóm tắtảnh chụp bằng cấp, chứng chỉ, quá trình làm việc. Như vậy buổi tư vấn sẽ đi vào chiều sâu hơn, không mất thời gian nói chuyện chung chung.


12. Các câu hỏi phổ biến về chương trình XKLĐ visa E7 Hàn Quốc (FAQ)

12.1. Đi visa E7 Hàn Quốc có giới hạn tuổi không?

Tùy từng chương trình & ngành nghề:

  • Nhiều đơn hàng E7-3 (tay nghề) ưu tiên độ tuổi 20–38 hoặc 22–40
  • Với E7-1 (kỹ sư, chuyên gia), tuổi có thể rộng hơn nếu kinh nghiệm và kỹ năng nổi bật
  • Nhưng càng lớn tuổi, càng phải chứng minh:
    • Kinh nghiệm
    • Sức khỏe
    • Tính ổn định

12.2. Visa E7 có bắt buộc phải từng đi Hàn trước đó không?

Không bắt buộc.

  • Bạn có thể xin E7-1/E7-2/E7-3 trực tiếp từ Việt Nam nếu đủ điều kiện tay nghề, bằng cấp, tiếng Hàn/Anh và có doanh nghiệp nhận
  • Việc đã từng đi Hàn (du học, EPS, H-2…) sẽ là lợi thế, nhưng không phải điều kiện bắt buộc

12.3. Đi visa E7 có phải thi tiếng Hàn như EPS không?

  • Không phải dạng thi TOPIK EPS như chương trình E-9
  • Tuy nhiên, nhiều công ty & vị trí:
    • Yêu cầu có khả năng giao tiếp cơ bản
    • Hoặc ưu tiên hồ sơ có chứng chỉ tiếng Hàn

Nếu mục tiêu dài hạn là E7-4 → F-2 → F-5, thì học tiếng Hàn là bắt buộc về mặt chiến lược.

12.4. Hồ sơ xin visa E7 Hàn Quốc có khó hơn E-9 không?

Khó hơn, nhưng xứng đáng.

  • Khó hơn vì:
    • Đòi hỏi tay nghề, bằng cấp, chứng chỉ
    • Đòi hỏi công ty có đủ điều kiện
    • Dễ bị soi kỹ về lương, ngành nghề
  • Xứng đáng vì:
    • Lương, điều kiện làm việc và lộ trình lâu dài hơn hẳn

12.5. XKLĐ visa E7 có rủi ro bị lừa không?

Bất kỳ chương trình đi nước ngoài nào cũng có nguy cơ bị lừa, nếu:

  • Bạn chỉ nhìn vào lương cao, hứa hẹn màu hồng
  • Không kiểm tra kỹ:
    • Việc làm có thật không
    • Công ty Hàn có thật không
    • Hợp đồng ghi gì
    • Chi phí thu có minh bạch không

Để hạn chế:

  • Hãy tự trang bị kiến thức về visa E7 Hàn Quốc
  • Chỉ làm việc với đơn vị giải thích được cả luật Việt Nam & luật Hàn
  • Yêu cầu tất cả nội dung tư vấn phải viết thành văn bản, có dấu & ký kết rõ ràng

12.6. Visa E7 có thể chuyển sang nước khác trong tương lai không?

  • Visa E7 chỉ có giá trị tại Hàn Quốc
  • Tuy nhiên, kinh nghiệm làm việc tại Hàn bằng E7 là một điểm cộng lớn nếu sau này bạn muốn:
    • Xin việc ở Châu Âu, Nhật, Úc, Canada…
    • Nộp hồ sơ định cư tay nghề ở các nước khác

12.7. Mất bao lâu để từ E7 lên F-2, F-5?

Tùy hồ sơ, nhưng:

  • Thường cần khoảng 5 năm làm việc hợp pháp với E7 để có cơ hội F-2
  • Sau đó, cần thêm vài năm (và đạt đủ các điều kiện) để xin F-5

12.8. Chi phí đi chương trình XKLĐ visa E7 có cao hơn E-9 không?

Thường cao hơn vì:

  • Đòi hỏi ngoại ngữ, tay nghề, chứng chỉ, hồ sơ chuyên sâu
  • Quá trình làm hồ sơ công ty – ứng viên phức tạp hơn

Nhưng chi phí cụ thể:

  • Tùy từng đơn vị, từng ngành, từng gói hỗ trợ
  • Điều quan trọng không phải “thấp hay cao”, mà là:
    • Minh bạch & hợp lý, tương xứng với giá trị bạn nhận được

12.9. Nếu rớt visa E7 thì có thể xin lại không?

  • Nhiều trường hợp có thể xin lại, nếu:
    • Đã khắc phục lý do bị từ chối (ví dụ thiếu giấy tờ, lương chưa đủ chuẩn…)
  • Tuy nhiên, nếu đã bị đánh dấu những lỗi nặng (làm hồ sơ gian dối, giấy tờ giả…), thì việc xin lại sẽ rất khó

12.10. Làm sao biết mình phù hợp diện nào: E7-1, E7-2, E7-3, E7-4?

  • E7-1: nếu bạn là kỹ sư, cử nhân, chuyên viên
  • E7-2: nếu bạn làm dịch vụ, khách sạn, nhà hàng, văn phòng
  • E7-3: nếu bạn là thợ tay nghề (hàn, cơ khí, điện, đóng tàu…)
  • E7-4: nếu bạn đang ở Hàn bằng E-9/E-10/H-2, đã làm nhiều năm và muốn nâng cấp visa

Bạn có thể mang hồ sơ đến một đơn vị tư vấn có kinh nghiệm để họ soi & phân nhóm cho chuẩn.

13. Nguồn website chính thống để tự tra cứu thông tin visa E7 Hàn Quốc

Khi tìm hiểu sâu hơn về visa E7 Hàn Quốc, bạn nên ưu tiên kiểm tra ở các nguồn chính thống sau từ phía Hàn Quốc:

  1. Korea Visa Portal – Cổng visa chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc
    Tra cứu loại visa, điều kiện cơ bản, cách nộp hồ sơ, xin mã code visa E-7.
  2. HiKorea – Immigration/Stay Guide cho người nước ngoài
    Hướng dẫn chi tiết về tư cách lưu trú E-7, đăng ký người nước ngoài, gia hạn, thay đổi nơi làm việc…
  3. Korea Immigration Service – Skilled Worker Points System (E-7-4)
    Thông tin chính thức về hệ thống điểm E-7-4, điều kiện đổi từ E-9/E-10/H-2 sang visa E7-4.
  4. Đại sứ quán / Lãnh sự quán Hàn Quốc tại từng nước (MOFA)
    Cung cấp hướng dẫn visa E-7 (Special Occupation) và checklist hồ sơ nộp tại từng quốc gia.
  5. Seoul Global Center – Thông báo về tiêu chuẩn lương & cập nhật E-7
    Công bố mức lương tối thiểu theo từng loại E-7 từng năm, kèm hướng dẫn liên hệ 1345 và link chi tiết trên HiKorea.
Facebook Comments Box

Mục lục bài viết

Chỉ mục

Pin It on Pinterest

Share This
Hotline
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon