Xuất khẩu lao động Thụy Điển là một trong những hướng đi được nhiều người lao động Việt Nam quan tâm khi tìm hiểu cơ hội làm việc tại Bắc Âu. Thụy Điển là quốc gia thuộc Liên minh châu Âu, thuộc khu vực Schengen, có nền kinh tế phát triển, mức sống cao, môi trường làm việc chuyên nghiệp và nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực như y tế, chăm sóc, xây dựng, kỹ thuật, công nghệ thông tin, sản xuất công nghiệp, vận tải, logistics, giáo dục, dịch vụ và một số ngành mùa vụ.
Tuy nhiên, Thụy Điển không phải thị trường “dễ đi, không cần tiếng, không cần tay nghề, lương cao chắc chắn”. Từ năm 2026, quy định giấy phép lao động của Thụy Điển đã siết chặt hơn, đặc biệt là yêu cầu về mức lương. Với phần lớn hồ sơ xin work permit, người lao động phải có mức lương tối thiểu bằng 90% mức lương trung vị của Thụy Điển tại thời điểm nộp hồ sơ. Tại thời điểm cập nhật, con số này là 34.470 SEK/tháng trước thuế.
Điều này khiến Thụy Điển trở thành thị trường cần được tư vấn rất cẩn trọng. Người lao động không nên chỉ nhìn vào quảng cáo “lương cao”, mà phải kiểm tra: chủ sử dụng là ai, công việc có thật không, lương ghi bằng SEK là lương gộp hay lương thực nhận, hợp đồng có phù hợp thỏa ước lao động hoặc thông lệ ngành không, giấy phép thuộc diện nào, nhà ở do ai trả và sau khi trừ thuế, nhà, ăn uống, đi lại, số tiền tiết kiệm còn bao nhiêu.

Trước khi quyết định, bạn nên xem thêm trang tổng quan về xuất khẩu lao động châu Âu để so sánh Thụy Điển với Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan, Đức, Ba Lan và các thị trường dễ tiếp cận hơn.
Lưu ý về tỷ giá: Thụy Điển sử dụng đồng Krona Thụy Điển, ký hiệu SEK. Trong bài, tôi quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 EUR ≈ 11,036 SEK, sau đó quy đổi sang tiền Việt theo tỷ giá quy ước 1 EUR = 30.000 VND. Tương đương gần đúng: 1 SEK ≈ 2.718 VND. Tỷ giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Tóm tắt nhanh về xuất khẩu lao động Thụy Điển

- Thụy Điển là quốc gia Bắc Âu, thuộc Liên minh châu Âu và thuộc khối Schengen.
- Thụy Điển không dùng Euro, mà sử dụng đồng Krona Thụy Điển, ký hiệu SEK.
- Thụy Điển không có mức lương tối thiểu quốc gia chung theo luật như một số nước khác.
- Lương thường được xác định theo thỏa ước lao động tập thể, thông lệ ngành và yêu cầu của Cơ quan Di trú Thụy Điển.
- Từ 1/6/2026, phần lớn hồ sơ xin giấy phép lao động phải đáp ứng yêu cầu lương tối thiểu bằng 90% lương trung vị tại Thụy Điển.
- Tại thời điểm cập nhật, mức yêu cầu là 34.470 SEK/tháng trước thuế, tương đương khoảng 93,7 triệu VND/tháng trước thuế.
- Một số nhóm nghề được miễn yêu cầu 90%, nhưng vẫn phải đạt ít nhất 75% lương trung vị nếu thuộc danh sách được miễn.
- Một số nghề không thể xin work permit từ 1/6/2026, đáng chú ý gồm forest berry picker và personal assistant theo phân nhóm nghề được nêu bởi Cơ quan Di trú Thụy Điển.
- Mức lương trung bình toàn nền kinh tế Thụy Điển năm 2025 khoảng 42.900 SEK/tháng trước thuế, tương đương khoảng 116,6 triệu VND/tháng trước thuế.
- Các nhóm ngành thiếu hụt đáng chú ý gồm y tế, chăm sóc, xây dựng, kỹ thuật, ICT, giáo dục, dịch vụ công, công nghiệp, vận tải và một số nghề ở miền Bắc Thụy Điển.
- Chi phí sống tại Thụy Điển cao; một người độc thân có thể cần khoảng 9.000 SEK/tháng chưa gồm tiền thuê nhà cho các nhu cầu cơ bản.
- Đây là thị trường phù hợp hơn với lao động có tay nghề, bằng cấp, kinh nghiệm, ngoại ngữ và hồ sơ rõ; không phù hợp với người chỉ muốn việc phổ thông dễ đi, chi phí thấp và bay nhanh.
Bảng tổng quan thị trường lao động Thụy Điển cho người Việt
| Tiêu chí | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên quốc gia | Vương quốc Thụy Điển |
| Khu vực | Bắc Âu, Scandinavia |
| Thủ đô | Stockholm |
| Thành viên EU | Có, từ ngày 1/1/1995 |
| Thuộc Schengen | Có |
| Tiền tệ | Krona Thụy Điển, SEK |
| Ngôn ngữ chính thức | Tiếng Thụy Điển |
| Lương tối thiểu quốc gia | Không có mức chung theo luật |
| Yêu cầu lương work permit 2026 | 34.470 SEK/tháng trước thuế với phần lớn hồ sơ |
| Lương trung bình 2025 | Khoảng 42.900 SEK/tháng trước thuế |
| Nhóm ngành có nhu cầu | Y tế, chăm sóc, xây dựng, kỹ thuật, ICT, giáo dục, logistics, công nghiệp |
| Giấy tờ làm việc | Work permit/residence permit theo diện phù hợp |
| Điểm hấp dẫn | Lương cao, phúc lợi tốt, môi trường chuyên nghiệp, xã hội an toàn |
| Điểm cần thận trọng | Điều kiện cao, chi phí sống cao, thuế cao, không dễ cho lao động phổ thông |
| Phù hợp với ai | Lao động có tay nghề, chuyên môn, ngoại ngữ, kinh nghiệm và hồ sơ tốt |
Có nên đi xuất khẩu lao động Thụy Điển không?

Câu trả lời khách quan là: Thụy Điển là thị trường rất tốt nếu bạn đủ điều kiện, nhưng không phải thị trường dễ đi cho số đông lao động phổ thông.
Thụy Điển hấp dẫn vì có môi trường làm việc văn minh, lương cao, hệ thống phúc lợi tốt, quyền lợi lao động rõ và xã hội tương đối an toàn. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường có tiêu chuẩn cao, chi phí sinh hoạt cao, khí hậu lạnh, yêu cầu ngoại ngữ và quy định giấy phép lao động chặt chẽ.
Khi nào nên cân nhắc Thụy Điển?
Bạn có thể cân nhắc xuất khẩu lao động Thụy Điển nếu:
- Có tay nghề thật hoặc bằng cấp phù hợp.
- Có kinh nghiệm trong y tế, chăm sóc, xây dựng, cơ khí, điện, vận hành máy, logistics, sản xuất công nghiệp, ICT, nhà hàng – khách sạn hoặc nhóm ngành đang thiếu.
- Có khả năng giao tiếp tiếng Anh hoặc sẵn sàng học tiếng Thụy Điển.
- Được cung cấp hợp đồng lao động rõ ràng.
- Mức lương đáp ứng yêu cầu work permit hoặc thuộc nhóm được miễn đúng quy định.
- Biết rõ lương ghi trong hợp đồng là lương gộp hay lương thực nhận.
- Biết rõ thuế, tiền nhà, tiền ăn, đi lại và chi phí sinh hoạt.
- Có tài chính dự phòng cho giai đoạn đầu.
- Chấp nhận quy trình hồ sơ kỹ và có thể mất thời gian.
- Không kỳ vọng “bay nhanh, việc nhẹ, lương cực cao”.
Khi nào không nên vội đăng ký đi XKLĐ Thụy Điển?
Bạn chưa nên đăng ký nếu:
- Không biết chủ sử dụng là ai.
- Không biết công việc thuộc diện giấy phép nào.
- Không có hợp đồng lao động rõ ràng.
- Công việc phổ thông đơn giản nhưng được quảng cáo lương quá cao.
- Lương dưới ngưỡng yêu cầu nhưng không được giải thích thuộc diện miễn nào.
- Không biết lương có phù hợp thỏa ước lao động hoặc thông lệ ngành không.
- Không biết nhà ở do ai chi trả.
- Không biết sau thuế còn bao nhiêu.
- Được hứa “bao visa Thụy Điển 100%”.
- Được nói “sang Thụy Điển rồi đổi việc tự do”.
- Bị yêu cầu đóng tiền gấp để giữ suất.
- Không có hợp đồng dịch vụ, bảng phí và phiếu thu rõ ràng.
Nhận định từ góc nhìn tư vấn XKLĐ tại Dinuocngoai.com.vn
Thụy Điển không nên được bán bằng lời hứa “đi dễ, việc nhẹ, lương cao”. Đây là thị trường cần tư vấn dựa trên hồ sơ thật của ứng viên và giấy tờ thật của chủ sử dụng. Nếu ứng viên có nghề, ngoại ngữ, kinh nghiệm và hợp đồng đủ tiêu chuẩn, Thụy Điển có thể là cơ hội rất tốt. Nhưng nếu ứng viên chưa có nghề, chưa có ngoại ngữ, tài chính yếu và cần đi nhanh, nên cân nhắc các thị trường khác phù hợp hơn trước.
Người lao động có thể tham khảo thêm các chương trình đang tuyển tại trang đơn hàng XKLĐ châu Âu để so sánh giữa Thụy Điển và các thị trường có độ tiếp cận khác nhau như Ba Lan, Romania, Bulgaria, Croatia hoặc Hy Lạp.
Tổng quan về Thụy Điển dưới góc nhìn người lao động Việt Nam

Thụy Điển nằm ở đâu?
Thụy Điển nằm ở Bắc Âu, thuộc bán đảo Scandinavia, giáp Na Uy ở phía tây, Phần Lan ở phía đông bắc và có kết nối gần với Đan Mạch thông qua cầu Øresund. Đây là một trong những quốc gia có diện tích lớn tại châu Âu, dân số không quá đông nhưng trình độ công nghiệp, công nghệ và phúc lợi xã hội rất phát triển.
Các thành phố, khu vực việc làm đáng chú ý gồm:
- Stockholm.
- Gothenburg.
- Malmö.
- Uppsala.
- Västerås.
- Örebro.
- Linköping.
- Norrköping.
- Helsingborg.
- Umeå.
- Luleå.
- Kiruna.
- Các vùng công nghiệp và năng lượng ở miền Bắc Thụy Điển.
Stockholm là trung tâm kinh tế, hành chính, tài chính và công nghệ lớn nhất. Gothenburg mạnh về công nghiệp, logistics, cảng biển và ô tô. Malmö có vị trí gần Đan Mạch, thuận lợi về dịch vụ và thương mại. Miền Bắc Thụy Điển đang được nhắc đến nhiều trong các dự án công nghiệp xanh, năng lượng, khai khoáng, pin, sản xuất và hạ tầng.
Thụy Điển thuộc EU, Schengen nhưng không dùng Euro
Thụy Điển là thành viên EU và Schengen, nhưng vẫn sử dụng đồng SEK. Điều này có ý nghĩa thực tế:
- Lương hợp đồng thường ghi bằng SEK.
- Chi phí sống cũng tính bằng SEK.
- Khi quy đổi sang VND, cần chú ý tỷ giá biến động.
- Quyền đi lại trong Schengen không đồng nghĩa với quyền làm việc ở nước khác.
- Giấy phép làm việc tại Thụy Điển không cho phép bạn tự do làm việc tại Đức, Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan hoặc Ba Lan.
Đặc điểm kinh tế và ngành nghề tại Thụy Điển
Thụy Điển là nền kinh tế phát triển, có thế mạnh trong:
- Công nghệ thông tin.
- Công nghiệp ô tô.
- Cơ khí – chế tạo.
- Năng lượng xanh.
- Khai khoáng.
- Công nghiệp pin.
- Y tế – chăm sóc.
- Giáo dục.
- Logistics.
- Xây dựng.
- Dịch vụ.
- Công nghệ sạch.
- Nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Với lao động Việt Nam, cơ hội thực tế có thể nằm ở các nhóm: xây dựng, cơ khí, điện, hàn, vận hành máy, sản xuất công nghiệp, logistics, nhà hàng – khách sạn, chăm sóc, y tế nếu đủ điều kiện, ICT, kỹ thuật và một số công việc mùa vụ nếu được cấp phép đúng diện.
Khí hậu và môi trường sống ở Thụy Điển
Thụy Điển có khí hậu lạnh hơn Việt Nam nhiều. Mùa đông dài, đặc biệt tại miền Bắc; nhiều nơi có tuyết, băng, gió lạnh và ngày ngắn. Mùa hè dễ chịu hơn, ngày dài và có nhiều hoạt động ngoài trời.
Người lao động cần chuẩn bị:
- Quần áo giữ ấm.
- Áo khoác chống gió và chống nước.
- Giày chống trơn.
- Găng tay, mũ len, khăn cổ.
- Khả năng thích nghi với ít nắng vào mùa đông.
- Kỹ năng tự chăm sóc sức khỏe.
- Tâm lý sống xa nhà và tự lập.
- Kỷ luật sinh hoạt cao.
Văn hóa làm việc ở Thụy Điển
Môi trường làm việc tại Thụy Điển đề cao:
- Đúng giờ.
- Tự giác.
- An toàn lao động.
- Giao tiếp rõ ràng.
- Bình đẳng.
- Tôn trọng quy trình.
- Không làm ngoài giấy phép.
- Không nhận lương tiền mặt mập mờ.
- Không tự ý đổi chủ khi chưa kiểm tra quy định.
- Lưu hợp đồng, bảng lương và chứng từ.
Người lao động tại Thụy Điển cần học cách đọc hợp đồng, bảng lương, lịch làm việc, quy định nghỉ phép, quy định làm thêm và thông báo từ cơ quan chức năng.
Cộng đồng và cuộc sống người Việt ở Thụy Điển
Thụy Điển có cộng đồng người Việt sinh sống, học tập, làm việc và kinh doanh từ nhiều thập kỷ. Cộng đồng tập trung nhiều hơn tại Stockholm, Gothenburg, Malmö và một số thành phố lớn. Tuy nhiên, so với Đức, Ba Lan hoặc Séc, cộng đồng người Việt tại Thụy Điển không quá đông ở mọi khu vực, đặc biệt nếu người lao động làm việc tại vùng xa hoặc miền Bắc.

Cuộc sống hằng ngày của lao động Việt Nam tại Thụy Điển
Cuộc sống tại Thụy Điển thường xoay quanh:
- Nơi làm việc.
- Nhà thuê hoặc nhà ở do chủ hỗ trợ.
- Siêu thị.
- Giao thông công cộng.
- Ngân hàng.
- Cơ quan thuế.
- Dịch vụ y tế.
- Ứng dụng số.
- Đồng nghiệp.
- Cộng đồng người Việt hoặc nhóm người nước ngoài.
Thụy Điển là quốc gia số hóa cao. Người lao động cần làm quen với email, tài khoản ngân hàng, giấy tờ điện tử, lịch hẹn, mã định danh, khai thuế và thông báo từ cơ quan công quyền.
Nhà ở và sinh hoạt tại Thụy Điển
Nhà ở tại Thụy Điển khá đắt, đặc biệt ở Stockholm, Gothenburg, Malmö và các đô thị lớn. Việc tìm nhà thuê cũng không dễ ở một số nơi. Nếu chủ sử dụng không hỗ trợ chỗ ở, người lao động cần chuẩn bị tiền đặt cọc và tiền thuê ban đầu.
Trước khi đi, bạn cần hỏi rõ:
- Chủ có hỗ trợ nhà ở không?
- Nhà miễn phí hay bị trừ lương?
- Nhà ở riêng hay ở ghép?
- Một phòng có bao nhiêu người?
- Điện, nước, sưởi, internet do ai trả?
- Nhà cách nơi làm bao xa?
- Có phương tiện đi làm không?
- Nếu nghỉ việc thì chỗ ở xử lý thế nào?
- Có hợp đồng thuê nhà không?
- Tiền thuê nhà có được ghi rõ không?
Đây Là Cuộc Sống Ở Thụy Điển: Siêu Sạch, Siêu Giàu Và Siêu Nhiều Những Cô Gái Xinh Đẹp, Quyến Rũ – THIÊN HÀ TV
Ăn uống và mua sắm tại Thụy Điển
Chi phí thực phẩm tại Thụy Điển cao hơn Việt Nam. Ăn ngoài thường tốn kém, nên người lao động biết tự nấu ăn sẽ tiết kiệm hơn nhiều.
Người lao động nên:
- Lập ngân sách ăn uống theo tuần.
- Tự nấu ăn.
- Mua thực phẩm tại siêu thị phù hợp.
- Hạn chế ăn ngoài.
- Chuẩn bị một số gia vị khô hợp lý.
- Tìm hiểu giá cả trước khi sang.
- Dự phòng chi phí mùa đông.
Khó khăn thường gặp khi sinh sống và làm việc tại Thụy Điển
Người lao động mới sang Thụy Điển có thể gặp:
- Khí hậu lạnh.
- Ngày ngắn vào mùa đông.
- Chi phí sinh hoạt cao.
- Khó tìm nhà ở.
- Rào cản tiếng Thụy Điển.
- Chưa quen hệ thống số hóa.
- Không hiểu bảng lương.
- Không biết hỏi ai khi gặp tranh chấp lao động.
- Cô đơn nếu làm việc ở vùng xa.
- Áp lực trả nợ nếu vay quá nhiều.
Các hội nhóm người Việt có thể giúp chia sẻ kinh nghiệm sinh hoạt, nhưng không nên dựa vào lời truyền miệng để bỏ việc, đổi chủ, làm thêm ngoài giấy phép hoặc chuyển sang nước khác.
Đại sứ quán Việt Nam tại Thụy Điển

Việt Nam có Đại sứ quán thường trú tại Thụy Điển. Đây là đầu mối người lao động nên lưu lại trước khi xuất cảnh để liên hệ trong các tình huống cần hỗ trợ lãnh sự hoặc bảo hộ công dân.
Thông tin liên hệ:
- Tên cơ quan: Đại sứ quán nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tại Vương quốc Thụy Điển
- Địa chỉ: Örby Slottsväg 26, 12571 Älvsjö, Stockholm, Thụy Điển
- Điện thoại: +46-08-5562 1095
- Fax: +46-08-5562 1080
- Email: vnemb.se@mofa.gov.vn
- Website: Đại sứ quán Việt Nam tại Thụy Điển
- Số bảo hộ công dân của Bộ Ngoại giao: +84 981 84 84 84
Đại sứ quán có thể hướng dẫn thủ tục lãnh sự, cấp giấy tờ trong một số trường hợp và hỗ trợ bảo hộ công dân theo thẩm quyền. Tuy nhiên, Đại sứ quán không thể can thiệp trái pháp luật Thụy Điển, thanh toán nợ, giải quyết thay toàn bộ tranh chấp lao động hoặc hợp thức hóa việc làm không đúng giấy phép.
Trước khi xuất cảnh, bạn nên lưu bản điện tử của hộ chiếu, giấy phép cư trú – làm việc, hợp đồng lao động, địa chỉ nơi ở, thông tin chủ sử dụng và số điện thoại người phụ trách.
Ưu điểm và hạn chế khi làm việc tại Thụy Điển

Ưu điểm khi đi XKLĐ Thụy Điển
Mức lương cao
Thụy Điển có mặt bằng thu nhập cao hơn nhiều thị trường lao động phổ thông truyền thống. Nếu người lao động có tay nghề, ngoại ngữ và hợp đồng tốt, thu nhập có thể hấp dẫn.
Môi trường làm việc chuyên nghiệp
Thụy Điển là thị trường coi trọng an toàn lao động, hợp đồng, bảo hiểm, thỏa ước lao động và quy trình làm việc.
Nhu cầu nhân lực trong nhiều ngành
Thị trường có nhu cầu trong y tế, chăm sóc, xây dựng, kỹ thuật, ICT, giáo dục, logistics, công nghiệp và một số ngành tại miền Bắc Thụy Điển.
Phúc lợi xã hội tốt
Nếu làm việc hợp pháp, đóng thuế và tham gia hệ thống đúng quy định, người lao động có thể tiếp cận một số quyền lợi liên quan đến lao động, bảo hiểm, y tế và phúc lợi theo điều kiện cụ thể.
Giá trị kinh nghiệm quốc tế cao
Làm việc tại Thụy Điển giúp nâng cao tác phong, ngoại ngữ, kỹ năng, kinh nghiệm nghề và khả năng làm việc trong môi trường tiêu chuẩn cao.
Hạn chế khi đi làm việc tại Thụy Điển
Điều kiện giấy phép cao hơn trước
Từ năm 2026, yêu cầu lương work permit đã tăng mạnh. Điều này làm nhiều công việc phổ thông khó đáp ứng điều kiện hơn.
Không có lương tối thiểu quốc gia chung
Người lao động quen hỏi “lương tối thiểu bao nhiêu” dễ hiểu sai. Ở Thụy Điển, cần xem lương theo thỏa ước, thông lệ ngành và yêu cầu của giấy phép.
Chi phí sinh hoạt cao
Nhà ở, ăn uống, đi lại, điện, sưởi, quần áo mùa đông và chi phí ban đầu có thể làm số tiền tiết kiệm thấp hơn kỳ vọng.
Khí hậu lạnh và ngày ngắn
Mùa đông có thể ảnh hưởng sức khỏe và tâm lý người mới sang.
Không phù hợp với kỳ vọng bay nhanh
Thụy Điển thường cần hợp đồng rõ, chủ sử dụng đủ điều kiện, mức lương đạt chuẩn, bảo hiểm đầy đủ và hồ sơ kỹ.
Thực trạng thị trường việc làm tại Thụy Điển

Thụy Điển có nhu cầu nhân lực trong nhiều lĩnh vực, nhưng phần lớn cơ hội tốt dành cho lao động có kỹ năng, chuyên môn, kinh nghiệm hoặc bằng cấp.
Theo EURES, năm 2024, các nhóm nghề có tỷ lệ thiếu hụt nổi bật tại Thụy Điển gồm:
- Chuyên gia y tế.
- Thợ xây dựng và các nghề liên quan, không gồm thợ điện.
- Nhân sự y tế trình độ trung cấp/chăm sóc.
Các nhóm có nhiều cơ hội khác gồm:
- Công nghệ thông tin.
- Kỹ thuật.
- Công nghiệp.
- Logistics.
- Giáo dục.
- Dịch vụ chăm sóc.
- Sản xuất.
- Vận tải.
- Một số nghề ở miền Bắc Thụy Điển.
Cơ hội ở miền Bắc Thụy Điển
Miền Bắc Thụy Điển, đặc biệt các khu vực như Västerbotten và Norrbotten, có nhu cầu nhân lực trong các dự án công nghiệp, năng lượng xanh, khai khoáng, sản xuất, kỹ thuật, xây dựng, vận hành, logistics, y tế, giáo dục và dịch vụ.
Các nhóm nghề có thể được nhắc đến gồm:
- Thợ điện.
- Cơ khí.
- Vận hành máy.
- Kỹ thuật viên.
- Công nhân công nghiệp.
- Kỹ sư.
- Nhân sự chăm sóc.
- Nhân viên y tế.
- Giáo viên.
- IT.
- Vận tải.
- Khách sạn – dịch vụ.
Không nên hiểu sai về lao động phổ thông
Thụy Điển có thể có nhu cầu lao động trong một số lĩnh vực, nhưng điều đó không có nghĩa mọi lao động phổ thông ngoài EU đều dễ xin giấy phép. Với quy định lương mới, nhiều công việc đơn giản có thể khó đáp ứng yêu cầu lương 34.470 SEK/tháng hoặc yêu cầu thỏa ước ngành.
Nếu quảng cáo nói “việc phổ thông Thụy Điển lương cao, không cần tiếng, không cần kinh nghiệm, bay nhanh”, người lao động phải kiểm tra rất kỹ.
Những điểm phải kiểm chứng
Trước khi đăng ký việc làm Thụy Điển, bạn cần biết:
- Chủ sử dụng là ai?
- Công ty có hoạt động thật không?
- Công việc có được quảng cáo đúng quy trình không?
- Công việc thuộc diện giấy phép nào?
- Lương có đạt 34.470 SEK/tháng hay thuộc diện miễn đúng quy định không?
- Lương có phù hợp thỏa ước lao động hoặc thông lệ ngành không?
- Lương gộp hay lương thực nhận?
- Chủ đã mua các loại bảo hiểm cần thiết chưa?
- Hợp đồng đã ký sau thời gian quảng cáo tuyển dụng chưa?
- Nhà ở do ai chi trả?
- Nếu đổi chủ thì giấy phép bị ảnh hưởng thế nào?
Chính sách thị thực và quy định làm việc hợp pháp tại Thụy Điển

Người Việt Nam là công dân ngoài EU/EEA. Muốn làm việc hợp pháp tại Thụy Điển, trong hầu hết trường hợp bạn cần giấy phép lao động hoặc giấy phép cư trú phù hợp trước khi bắt đầu công việc.
Quy định chung đối với work permit
Để được cấp giấy phép lao động, người lao động thường cần:
- Có hộ chiếu còn hạn.
- Có hợp đồng lao động.
- Mức lương và điều kiện làm việc phù hợp thỏa ước lao động hoặc thông lệ ngành.
- Đáp ứng yêu cầu lương work permit.
- Chủ sử dụng có bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm tai nạn lao động và bảo hiểm hưu trí nghề nghiệp cho người lao động.
- Công việc đã được quảng cáo đúng quy trình nếu thuộc trường hợp yêu cầu.
- Hồ sơ được nộp và xử lý qua Cơ quan Di trú Thụy Điển.
Yêu cầu lương từ 1/6/2026
Từ 1/6/2026, Thụy Điển áp dụng yêu cầu lương mới cho work permit. Theo đó, với phần lớn hồ sơ, mức lương phải đạt ít nhất 90% mức lương trung vị tại Thụy Điển vào thời điểm nộp đơn.
Tại thời điểm cập nhật:
- Lương trung vị: 38.300 SEK/tháng.
- Yêu cầu 90%: 34.470 SEK/tháng trước thuế.
- Quy đổi gần đúng: 34.470 SEK ≈ 93,7 triệu VND/tháng trước thuế.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Một công việc có lương thấp hơn mức này có thể không đủ điều kiện, trừ khi thuộc nhóm nghề hoặc nhóm hồ sơ được miễn đúng quy định.
Một số nhóm nghề được miễn yêu cầu 90%
Một số nghề và nhóm ứng viên được miễn yêu cầu 90% lương trung vị, nhưng vẫn phải đạt ít nhất 75% lương trung vị. Danh sách này cần kiểm tra tại thời điểm nộp hồ sơ vì có thể thay đổi.
Các nhóm nghề được nêu trong quy định có thể bao gồm một số vị trí kỹ thuật, IT, chăm sóc, y tế hỗ trợ, trợ lý chăm sóc, chăn nuôi, xây dựng, vận tải, giáo dục mầm non, bếp và một số nghề khác. Tuy nhiên, việc “có tên trong danh sách” không tự động bảo đảm đậu hồ sơ. Lương vẫn phải phù hợp thỏa ước ngành hoặc thông lệ nghề.
Một số nghề không thể xin work permit từ 1/6/2026
Từ 1/6/2026, Cơ quan Di trú Thụy Điển nêu rằng không thể được cấp work permit để làm một số nghề nhất định, đáng chú ý gồm:
- Forest berry picker theo phân nhóm nghề được nêu.
- Personal assistant theo phân nhóm nghề được nêu.
Người lao động cần đặc biệt cảnh giác với quảng cáo “hái berry Thụy Điển lương cao” hoặc “chăm sóc cá nhân Thụy Điển dễ đi” nếu không được giải thích rõ quy định mới.
Seasonal work permit
Thụy Điển có diện giấy phép làm việc mùa vụ. Tuy nhiên, seasonal work cũng phải đáp ứng điều kiện pháp lý, lương, bảo hiểm, chủ sử dụng và thời hạn phù hợp. Không nên hiểu việc mùa vụ là con đường làm việc tự do hoặc định cư dài hạn.
Không được dùng visa du lịch để đi làm
Visa du lịch hoặc visa Schengen ngắn hạn không phải giấy phép lao động. Người lao động không nên sang Thụy Điển bằng mục đích du lịch rồi tự tìm việc hoặc làm việc trái phép.
Có được đổi chủ sử dụng không?
Tùy loại giấy phép và thời điểm của giấy phép. Nếu đổi chủ, đổi nghề, thay đổi điều kiện lao động hoặc thay đổi công ty, người lao động có thể phải xin giấy phép mới hoặc thực hiện thông báo đúng quy định. Không nên tự ý nghỉ việc và chuyển sang chủ khác khi chưa được tư vấn pháp lý rõ ràng.
Các ngành nghề tuyển nhiều khi đi xuất khẩu lao động Thụy Điển

Y tế và chăm sóc
Thụy Điển có nhu cầu trong y tế và chăm sóc, nhưng đây là nhóm ngành có điều kiện nghiêm ngặt. Các vị trí có thể gồm:
- Điều dưỡng.
- Trợ lý điều dưỡng.
- Nhân viên chăm sóc người cao tuổi.
- Nhân viên hỗ trợ chăm sóc.
- Nhân viên chăm sóc tại cơ sở.
- Một số vị trí y tế hỗ trợ nếu đủ điều kiện.
Cần lưu ý: nhiều nghề y tế và chăm sóc có thể yêu cầu tiếng Thụy Điển, công nhận bằng cấp, giấy phép hành nghề hoặc đào tạo bổ sung. Không nên hiểu “Thụy Điển thiếu nhân lực y tế” là lao động phổ thông có thể dễ dàng sang làm chăm sóc.
Xây dựng và nghề kỹ thuật
Các công việc có thể gồm:
- Thợ xây.
- Thợ mộc.
- Thợ sơn.
- Thợ hoàn thiện.
- Thợ ốp lát.
- Thợ điện nếu đủ điều kiện.
- Thợ hàn.
- Thợ cơ khí.
- Thợ lắp đặt.
- Kỹ thuật viên công trường.
Ngành xây dựng tại Thụy Điển yêu cầu an toàn lao động, kinh nghiệm, chứng chỉ nghề nếu có và hợp đồng rõ ràng. Cần kiểm tra lương theo thỏa ước ngành.
Công nghiệp và sản xuất
Các công việc có thể gồm:
- Vận hành máy.
- Công nhân công nghiệp có kỹ năng.
- Kiểm tra chất lượng.
- Lắp ráp.
- Bảo trì.
- Cơ khí.
- Sản xuất pin.
- Sản xuất thiết bị.
- Công nghiệp ô tô.
- Nhà máy công nghệ cao.
Nhóm này phù hợp hơn với người có kinh nghiệm nhà máy, kỷ luật, khả năng học quy trình và chấp nhận làm ca.
ICT và công nghệ
Các vị trí có thể gồm:
- Lập trình viên.
- Kỹ sư phần mềm.
- Kỹ sư dữ liệu.
- Chuyên gia cloud.
- IT support.
- Quản trị hệ thống.
- An ninh mạng.
- Kỹ sư tự động hóa.
- Kỹ sư AI/dữ liệu nếu đủ chuyên môn.
Đây là nhóm có cơ hội tốt nhưng không phải XKLĐ phổ thông. Ứng viên cần tiếng Anh tốt, bằng cấp, kinh nghiệm và hồ sơ chuyên môn rõ.
Logistics và vận tải
Các vị trí có thể gồm:
- Nhân sự kho vận.
- Điều phối logistics.
- Tài xế nếu đủ điều kiện.
- Vận hành thiết bị kho.
- Giao nhận.
- Chuỗi cung ứng.
- Cảng biển và vận tải.
Tài xế và vận tải phải kiểm tra kỹ bằng lái, chứng chỉ, quy định EU, giờ lái xe, bảo hiểm và điều kiện công nhận.
Nhà hàng – khách sạn – dịch vụ
Các công việc có thể gồm:
- Đầu bếp.
- Phụ bếp.
- Nhân viên nhà hàng.
- Nhân viên khách sạn.
- Dọn phòng.
- Giặt là.
- Vệ sinh.
- Dịch vụ hỗ trợ.
Tuy nhiên, với yêu cầu lương mới, không phải vị trí dịch vụ nào cũng đủ điều kiện work permit. Người lao động phải kiểm tra mức lương, thỏa ước ngành và khả năng xin giấy phép.
Giáo dục và chăm sóc trẻ
Một số nhóm nghề liên quan đến giáo dục, mầm non hoặc chăm sóc có thể có nhu cầu, nhưng thường yêu cầu tiếng Thụy Điển, bằng cấp, kiểm tra nền tảng và tiêu chuẩn nghề nghiệp.
Nông nghiệp và mùa vụ
Thụy Điển có một số công việc mùa vụ, nhưng từ năm 2026 cần đặc biệt lưu ý quy định liên quan đến berry picking và các nhóm nghề không được cấp work permit. Không nên đăng ký các đơn hàng mùa vụ nếu đơn vị tư vấn không giải thích rõ diện giấy phép, công việc cụ thể, chủ sử dụng, lương, nhà ở và thời hạn hợp đồng.
Bảng ngành nghề tham khảo
| Nhóm nghề | Công việc thường gặp | Yêu cầu | Điều cần hỏi kỹ |
|---|---|---|---|
| Y tế/chăm sóc | Điều dưỡng, trợ lý chăm sóc | Bằng cấp, tiếng Thụy Điển nếu cần | Công nhận bằng, giấy phép hành nghề |
| Xây dựng | Mộc, sơn, xây, hoàn thiện | Tay nghề, kinh nghiệm | Thỏa ước ngành, an toàn |
| Công nghiệp | Vận hành máy, lắp ráp, bảo trì | Kỷ luật, kinh nghiệm | Ca làm, bảo hiểm, lương |
| ICT | Phần mềm, IT support, hệ thống | Bằng cấp, tiếng Anh | Hợp đồng, lương, visa |
| Logistics | Kho, vận tải, tài xế | Bằng/chứng chỉ | Bằng lái, giờ làm, phụ cấp |
| Nhà hàng | Đầu bếp, phụ bếp, dịch vụ | Kinh nghiệm, ngoại ngữ | Lương có đủ work permit không |
| Vệ sinh | Vệ sinh công nghiệp/văn phòng | Cẩn thận, sức khỏe | Chủ sử dụng, giờ làm, lương |
| Mùa vụ | Nông nghiệp, thu hoạch | Thời vụ rõ ràng | Có bị cấm/giới hạn không |
Điều kiện đi xuất khẩu lao động Thụy Điển
Độ tuổi
Không có một độ tuổi chung cho mọi đơn hàng. Chủ sử dụng và cơ quan cấp phép thường xét theo:
- Nghề nghiệp.
- Kinh nghiệm.
- Bằng cấp.
- Sức khỏe.
- Ngoại ngữ.
- Thời hạn hợp đồng.
- Mức lương.
- Diện giấy phép.
- Khả năng đáp ứng yêu cầu công việc.
Sức khỏe
Người lao động cần đủ sức khỏe để làm việc trong môi trường Thụy Điển, đặc biệt nếu làm xây dựng, nhà máy, logistics, dịch vụ, vệ sinh, chăm sóc, nông nghiệp hoặc làm ngoài trời trong khí hậu lạnh.
Cần khai báo trung thực nếu có:
- Bệnh tim mạch.
- Bệnh hô hấp.
- Bệnh xương khớp.
- Bệnh thần kinh.
- Hạn chế thị lực hoặc thính lực.
- Dị ứng lạnh.
- Đang dùng thuốc dài hạn.
- Từng phẫu thuật.
- Bệnh truyền nhiễm cần kiểm tra theo yêu cầu.
Kinh nghiệm và tay nghề
Thụy Điển không phải thị trường phù hợp với hồ sơ mập mờ. Người lao động nên chuẩn bị:
- CV tiếng Anh hoặc tiếng Thụy Điển.
- Bằng cấp.
- Chứng chỉ nghề.
- Giấy xác nhận kinh nghiệm.
- Hợp đồng lao động cũ.
- Thư giới thiệu.
- Video tay nghề nếu là nghề thực hành.
- Ảnh công việc.
- Chứng chỉ an toàn nếu có.
- Bằng lái hoặc chứng chỉ kỹ thuật nếu ứng tuyển vị trí liên quan.
Ngoại ngữ
Tiếng Anh có thể hữu ích trong các doanh nghiệp quốc tế, ICT, kỹ thuật, logistics, công nghiệp và một số môi trường dịch vụ. Tuy nhiên, tiếng Thụy Điển rất quan trọng trong y tế, chăm sóc, giáo dục, dịch vụ địa phương và hòa nhập lâu dài.
Người lao động nên học:
- Tiếng Anh giao tiếp công việc.
- Một số câu tiếng Thụy Điển cơ bản.
- Từ vựng an toàn lao động.
- Từ vựng bảng lương, thuế, nhà ở, ngân hàng.
- Cách báo sự cố.
- Cách hỏi về ca làm, ngày nghỉ và lương.
- Cách đọc thông báo từ chủ sử dụng.
Hồ sơ cá nhân
Hồ sơ có thể gồm:
- Hộ chiếu.
- Căn cước công dân.
- Ảnh.
- Lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu.
- Giấy khám sức khỏe nếu được yêu cầu.
- Sơ yếu lý lịch.
- Thông tin người thân liên hệ.
- Giấy tờ dân sự khác theo checklist.
Tài chính
Người lao động cần chuẩn bị:
- Chi phí hồ sơ.
- Dịch thuật, công chứng.
- Phí xử lý hồ sơ nếu áp dụng.
- Vé máy bay.
- Tiền nhà hoặc đặt cọc nếu không được hỗ trợ.
- Tiền sinh hoạt tháng đầu.
- Quần áo mùa đông.
- Bảo hiểm hoặc chi phí y tế ban đầu nếu cần.
- Khoản dự phòng.
- Khoản trả nợ nếu vay.
Lương, chi phí sinh hoạt và số tiền có thể tiết kiệm tại Thụy Điển

Thụy Điển không có lương tối thiểu quốc gia chung
Đây là điểm rất quan trọng. Thụy Điển không có một mức lương tối thiểu chung theo luật áp dụng cho tất cả ngành nghề. Lương thường dựa trên:
- Thỏa ước lao động tập thể.
- Thông lệ của nghề.
- Ngành nghề.
- Khu vực làm việc.
- Kinh nghiệm.
- Trình độ.
- Điều kiện giấy phép lao động.
Vì vậy, khi xem đơn hàng Thụy Điển, câu hỏi đúng không chỉ là “lương tối thiểu Thụy Điển bao nhiêu?”, mà phải hỏi:
- Lương có đạt yêu cầu work permit không?
- Lương có phù hợp thỏa ước ngành không?
- Lương theo giờ hay theo tháng?
- Lương gộp hay lương thực nhận?
- Có phụ cấp ca đêm không?
- Có tiền làm thêm không?
- Có bị trừ tiền nhà, điện, ăn uống không?
Yêu cầu lương work permit năm 2026
Tại thời điểm cập nhật, phần lớn hồ sơ work permit cần đạt:
34.470 SEK/tháng trước thuế
Quy đổi gần đúng:
- 34.470 SEK ≈ 3.123 EUR.
- Tương đương khoảng 93,7 triệu VND/tháng trước thuế.
Đây là yêu cầu lương để xét giấy phép, không phải lương tối thiểu quốc gia và cũng không phải lương thực nhận.
Lương trung bình tại Thụy Điển
Theo dữ liệu SCB, lương trung bình toàn nền kinh tế năm 2025 khoảng:
42.900 SEK/tháng trước thuế
Quy đổi gần đúng:
- 42.900 SEK ≈ 3.887 EUR.
- Tương đương khoảng 116,6 triệu VND/tháng trước thuế.
Một số nhóm ngành có mức lương khác nhau rất rõ. Lao động phổ thông, dịch vụ, nhà hàng, vệ sinh hoặc một số vị trí hỗ trợ có thể thấp hơn mức trung bình toàn nền kinh tế. Kỹ thuật, ICT, quản lý, chuyên môn cao thường có thể cao hơn.
Bảng quy đổi lương tham khảo
| Mức lương SEK/tháng | EUR gần đúng | VND gần đúng |
|---|---|---|
| 28.725 SEK | 2.603 EUR | 78,1 triệu |
| 34.470 SEK | 3.123 EUR | 93,7 triệu |
| 37.400 SEK | 3.389 EUR | 101,7 triệu |
| 40.000 SEK | 3.625 EUR | 108,7 triệu |
| 42.900 SEK | 3.887 EUR | 116,6 triệu |
| 45.000 SEK | 4.078 EUR | 122,3 triệu |
| 50.000 SEK | 4.530 EUR | 135,9 triệu |
| 55.000 SEK | 4.984 EUR | 149,5 triệu |
Các con số trên là trước thuế.
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại Thụy Điển cao. Theo thông tin EURES, chi phí cơ bản cho một người độc thân, chưa gồm tiền thuê nhà, có thể khoảng:
9.000 SEK/tháng
Khoản này có thể bao gồm các nhu cầu cơ bản như ăn uống, quần áo, vệ sinh, y tế, thể thao, giải trí, đi lại địa phương, bảo hiểm, điện, điện thoại… nhưng chưa tính tiền thuê nhà.
EURES cũng ghi nhận tiền thuê trung bình một căn hộ 70m² năm 2025 khoảng:
9.100 SEK/tháng
Mức này là trung bình toàn quốc; ở Stockholm, Gothenburg, Malmö hoặc khu vực khan hiếm nhà thuê, chi phí thực tế có thể cao hơn.
Vì sao lương cao nhưng chưa chắc tiết kiệm cao?
Thụy Điển có:
- Thuế thu nhập cao.
- Chi phí nhà ở cao.
- Chi phí thực phẩm cao.
- Chi phí đi lại cao.
- Chi phí mùa đông.
- Chi phí đặt cọc nhà.
- Chi phí ban đầu lớn.
- Nhiều dịch vụ yêu cầu thanh toán chính thức qua ngân hàng.
Do đó, người lao động không nên chỉ nhìn lương gộp. Cần tính lương thực nhận sau thuế và sau chi phí.
Công thức tính tiền tiết kiệm
Bạn nên tính theo công thức:
Lương thực nhận sau thuế
– tiền nhà
– điện, nước, sưởi
– tiền ăn
– đi lại
– điện thoại
– bảo hiểm/chi phí cá nhân
– khoản trả nợ
= số tiền tiết kiệm thực tế
Kịch bản minh họa
Ví dụ minh họa, không phải cam kết:
- Lương gộp: 34.470 SEK/tháng.
- Sau thuế: phụ thuộc nơi cư trú, mức thuế, tình trạng cá nhân và quy định từng thời điểm.
- Chi phí cơ bản chưa gồm nhà: khoảng 9.000 SEK/tháng.
- Tiền nhà: nếu tự thuê, có thể là khoản rất lớn.
- Nếu chủ hỗ trợ nhà ở: khả năng tiết kiệm tốt hơn.
- Nếu phải tự thuê nhà tại thành phố lớn: số tiền giữ lại có thể giảm mạnh.
Với Thụy Điển, không nên đưa ra một mức tiết kiệm chung cho mọi người. Mỗi hồ sơ cần tính riêng theo ngành, địa điểm, thuế, nhà ở, hợp đồng và hỗ trợ của chủ sử dụng.
Bạn muốn biết mình có phù hợp đi xuất khẩu lao động Thụy Điển không?
Bạn đang tìm hiểu xuất khẩu lao động Thụy Điển nhưng chưa biết hồ sơ của mình có đủ điều kiện không, công việc nào phù hợp, lương thực nhận khoảng bao nhiêu hoặc cần chuẩn bị tài chính như thế nào? Hãy để lại thông tin theo biểu mẫu bên dưới. Đội ngũ dinuocngoai.com.vn sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện ban đầu và tư vấn miễn phí. Không đi cũng không sao.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi đi xuất khẩu lao động Thụy Điển

Hồ sơ cá nhân
Tùy diện giấy phép, hồ sơ có thể gồm:
- Hộ chiếu.
- Căn cước công dân.
- Ảnh.
- Lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu.
- Giấy khám sức khỏe nếu được yêu cầu.
- Sơ yếu lý lịch.
- Thông tin người thân liên hệ.
- Giấy tờ dân sự khác theo checklist.
Hồ sơ nghề nghiệp
Có thể gồm:
- CV tiếng Anh hoặc tiếng Thụy Điển.
- Bằng cấp.
- Chứng chỉ nghề.
- Giấy xác nhận kinh nghiệm.
- Hợp đồng lao động cũ.
- Thư giới thiệu.
- Video tay nghề nếu là nghề thực hành.
- Ảnh công việc.
- Chứng chỉ an toàn nếu có.
- Bằng lái hoặc chứng chỉ chuyên môn nếu liên quan.
Hồ sơ từ chủ sử dụng
Người lao động cần được cung cấp hoặc giải thích:
- Tên pháp lý chủ sử dụng.
- Địa chỉ doanh nghiệp.
- Hợp đồng lao động.
- Mô tả công việc.
- Mức lương bằng SEK.
- Giờ làm.
- Thỏa ước lao động hoặc thông lệ ngành nếu áp dụng.
- Bảo hiểm mà chủ sử dụng cung cấp.
- Điều kiện nhà ở nếu chủ hỗ trợ.
- Diện giấy phép dự kiến nộp.
- Người phụ trách hồ sơ tại Thụy Điển.
Hồ sơ xin giấy phép
Tùy diện, có thể gồm:
- Hộ chiếu.
- Hợp đồng lao động.
- Hồ sơ công ty.
- Bằng cấp/chứng chỉ.
- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm.
- Thông tin lương, giờ làm và điều kiện lao động.
- Tài liệu bảo hiểm.
- Chứng từ phí xử lý hồ sơ nếu có.
- Dữ liệu sinh trắc học nếu được yêu cầu.
Không nên tự dịch thuật hoặc hợp pháp hóa toàn bộ giấy tờ khi chưa có checklist chính xác.
Quy trình đi xuất khẩu lao động Thụy Điển

Bước 1: Kiểm tra điều kiện
Kiểm tra tuổi, sức khỏe, kinh nghiệm, bằng cấp, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu.
Bước 2: Xác định diện giấy phép phù hợp
Cần xác định công việc thuộc diện nào:
- Work permit thông thường.
- Seasonal work.
- EU Blue Card nếu đủ điều kiện chuyên môn và lương.
- ICT permit nếu chuyển nội bộ tập đoàn.
- Diện cựu du học sinh tìm được việc.
- Diện đặc thù nếu có.
Bước 3: Chọn đơn hàng/chủ sử dụng
Ứng viên cần xem công việc, lương, địa điểm, nhà ở, giờ làm và điều kiện lao động.
Bước 4: Chủ sử dụng quảng cáo vị trí nếu cần
Với nhiều trường hợp, chủ sử dụng phải quảng cáo vị trí tại Thụy Điển, EU/EEA và Thụy Sĩ trong ít nhất 10 ngày trước khi tuyển lao động ngoài EU/EEA.
Bước 5: Phỏng vấn và kiểm tra hồ sơ
Chủ sử dụng có thể phỏng vấn trực tuyến, kiểm tra kinh nghiệm, bằng cấp, ngoại ngữ hoặc tay nghề.
Bước 6: Ký hợp đồng lao động
Đọc kỹ:
- Lương gộp.
- Giờ làm.
- Ngày nghỉ.
- Phụ cấp làm thêm.
- Bảo hiểm.
- Thời hạn hợp đồng.
- Điều kiện chấm dứt.
- Nhà ở.
- Khoản bị khấu trừ.
- Ai chịu chi phí nào.
- Chính sách hoàn phí tại Việt Nam.
Bước 7: Nộp hồ sơ xin giấy phép
Chủ sử dụng thường bắt đầu hồ sơ bằng cách cung cấp thông tin việc làm cho Cơ quan Di trú Thụy Điển. Sau đó người lao động nhận liên kết để hoàn tất phần thông tin cá nhân và nộp hồ sơ.
Bước 8: Chờ xét duyệt
Thời gian xử lý phụ thuộc diện hồ sơ, chất lượng giấy tờ, loại nghề, chủ sử dụng và yêu cầu bổ sung.
Bước 9: Nhận kết quả và chuẩn bị xuất cảnh
Sau khi được cấp phép, người lao động chuẩn bị vé máy bay, nhà ở, bảo hiểm, hành lý, quần áo mùa đông, tài chính ban đầu và bản sao giấy tờ.
Bước 10: Nhập cảnh và hoàn tất thủ tục tại Thụy Điển
Sau khi đến Thụy Điển, người lao động cần hoàn tất các việc như đăng ký cư trú nếu cần, xử lý thông tin thuế, mở tài khoản ngân hàng, nhận hướng dẫn từ chủ sử dụng và bắt đầu làm việc đúng giấy phép.
Thời gian xuất cảnh khi đi XKLĐ Thụy Điển

Không có một mốc thời gian chung cho mọi hồ sơ.
Thời gian phụ thuộc:
- Diện giấy phép.
- Chủ sử dụng chuẩn bị hồ sơ nhanh hay chậm.
- Hợp đồng có đạt chuẩn không.
- Lương có đáp ứng yêu cầu không.
- Hồ sơ cá nhân có đầy đủ không.
- Bằng cấp và kinh nghiệm có cần xác minh không.
- Lịch nộp hồ sơ/sinh trắc học.
- Yêu cầu bổ sung giấy tờ.
- Thời điểm nộp hồ sơ.
- Công việc có thuộc nhóm bị kiểm soát kỹ không.
- Chủ sử dụng có lịch sử tuân thủ tốt không.
Theo thông tin xử lý hồ sơ dành cho chủ sử dụng, một số hồ sơ hoàn chỉnh ở nhóm lao động trình độ cao có thể được xử lý nhanh hơn, trong khi các nhóm việc làm khác hoặc hồ sơ chưa đầy đủ có thể kéo dài nhiều tháng. Người lao động không nên tin cam kết “Thụy Điển bay rất nhanh” nếu chưa có chủ sử dụng, hợp đồng, diện giấy phép và checklist hồ sơ rõ ràng.
Các khoản chi phí cần dự trù khi đi làm việc tại Thụy Điển

Hồ sơ cá nhân
Bao gồm hộ chiếu, ảnh, lý lịch tư pháp, giấy tờ dân sự, bằng cấp và các xác nhận cần thiết.
Dịch thuật, công chứng và xác nhận
Chỉ làm theo checklist cụ thể để tránh tốn chi phí không cần thiết.
Phí xử lý hồ sơ
Một số diện giấy phép có phí xử lý hồ sơ. Phí có thể thay đổi theo thời điểm và diện hồ sơ.
Sinh trắc học và nộp hồ sơ
Người lao động có thể cần đặt lịch, đi lại và thực hiện thủ tục sinh trắc học theo yêu cầu.
Vé máy bay
Cần hỏi:
- Ai mua vé?
- Vé có hành lý không?
- Nếu hồ sơ chậm thì xử lý thế nào?
- Chủ sử dụng có hỗ trợ vé không?
- Vé một chiều hay khứ hồi?
Nhà ở và tiền đặt cọc
Đây là khoản rất quan trọng tại Thụy Điển. Nếu phải tự thuê nhà, bạn cần chuẩn bị tiền đặt cọc và tiền thuê ban đầu.
Đào tạo
Có thể gồm:
- Tiếng Anh.
- Tiếng Thụy Điển cơ bản.
- Kỹ năng nghề.
- An toàn lao động.
- Định hướng văn hóa.
- Kỹ năng sử dụng dịch vụ số.
- Hướng dẫn đọc bảng lương, thuế, hợp đồng.
Phí dịch vụ tại Việt Nam
Phải được ghi rõ trong hợp đồng, có lịch đóng tiền và chứng từ.
Tiền sinh hoạt ban đầu
Nên chuẩn bị khoản dự phòng cho:
- Ăn uống.
- Giao thông.
- Điện thoại.
- Quần áo mùa đông.
- Vật dụng cá nhân.
- Chi phí khi chưa nhận lương đầu tiên.
Chính sách hỗ trợ tài chính và vay vốn đi XKLĐ Thụy Điển

Thụy Điển là thị trường có chi phí ban đầu và chi phí sinh hoạt cao. Bạn chỉ nên vay khi:
- Đã có chủ sử dụng rõ ràng.
- Đã xem hợp đồng.
- Biết diện giấy phép.
- Biết lương gộp và lương thực nhận dự kiến.
- Biết chi phí nhà ở.
- Có kế hoạch trả nợ.
- Có khoản dự phòng.
- Hiểu rõ rủi ro nếu hồ sơ bị từ chối hoặc công việc không như kỳ vọng.
Không nên vay nếu kế hoạch tài chính chỉ dựa vào câu “lương Thụy Điển rất cao”.
Công thức nên dùng:
Tiền tiết kiệm thực tế
– tiền gửi gia đình
– quỹ dự phòng
= số tiền tối đa có thể dùng trả nợ
So sánh xuất khẩu lao động Thụy Điển với các thị trường Châu Âu liên quan

Thụy Điển và Đan Mạch
Thụy Điển và Đan Mạch đều thuộc EU và Schengen, đều có mức sống cao, chi phí cao và yêu cầu hồ sơ khắt khe. Đan Mạch dùng DKK, Thụy Điển dùng SEK. Cả hai đều không phải thị trường dễ cho lao động phổ thông.
Bạn có thể đọc thêm bài xuất khẩu lao động Đan Mạch để so sánh.
Thụy Điển và Na Uy
Na Uy không thuộc EU nhưng thuộc EEA và Schengen. Thụy Điển thuộc EU và Schengen. Na Uy có lương cao nhưng chi phí rất cao; Thụy Điển cũng có chi phí cao và yêu cầu giấy phép siết chặt từ 2026.
Tham khảo thêm bài xuất khẩu lao động Na Uy.
Thụy Điển và Phần Lan
Phần Lan thuộc EU, Schengen và dùng Euro. Thụy Điển thuộc EU, Schengen nhưng dùng SEK. Cả hai đều có nhu cầu trong công nghệ, y tế, chăm sóc, công nghiệp và dịch vụ, nhưng đều yêu cầu hồ sơ tốt.
Bạn có thể xem thêm bài xuất khẩu lao động Phần Lan.
Thụy Điển và Đức
Đức có nhiều lộ trình rõ hơn cho lao động tay nghề, học nghề, điều dưỡng, kỹ thuật và một số nhóm ngành thiếu nhân lực. Thụy Điển có môi trường tốt nhưng yêu cầu lương work permit cao và thị trường không dễ cho hồ sơ phổ thông.
Tham khảo thêm bài xuất khẩu lao động Đức.
Thụy Điển và Ba Lan
Ba Lan dễ tiếp cận hơn với nhiều nhóm lao động phổ thông, sản xuất, kho vận, xây dựng và nhà máy. Thụy Điển có lương cao hơn nhưng yêu cầu hồ sơ, giấy phép, ngoại ngữ, chi phí sống và mức lương đủ điều kiện khó hơn nhiều.
Bạn có thể đọc thêm bài xuất khẩu lao động Ba Lan.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Thụy Điển | Đan Mạch | Na Uy | Ba Lan |
|---|---|---|---|---|
| Thuộc EU | Có | Có | Không | Có |
| Thuộc Schengen | Có | Có | Có | Có |
| Tiền tệ | SEK | DKK | NOK | PLN |
| Lương | Cao | Rất cao | Rất cao | Trung bình châu Âu |
| Chi phí sống | Cao | Rất cao | Rất cao | Dễ chịu hơn |
| Phù hợp | Tay nghề/chuyên môn | Tay nghề/chuyên môn | Tay nghề/chuyên môn/mùa vụ rõ | Phổ thông và tay nghề |
| Độ dễ tiếp cận | Khó | Khó | Khó | Dễ hơn |
| Rủi ro chính | Yêu cầu lương cao, chi phí cao | Điều kiện cao, chi phí cao | Điều kiện cao, chi phí cao | Cần chọn chủ uy tín |
Những hiểu lầm phổ biến về XKLĐ Thụy Điển

Thụy Điển dùng Euro
Không đúng. Thụy Điển thuộc EU nhưng dùng đồng Krona Thụy Điển, ký hiệu SEK.
Có visa Schengen là được làm việc ở Thụy Điển
Sai. Visa du lịch Schengen không phải giấy phép lao động.
Thụy Điển có lương tối thiểu quốc gia rất cao
Không chính xác. Thụy Điển không có lương tối thiểu quốc gia chung theo luật. Lương phụ thuộc thỏa ước, thông lệ ngành và yêu cầu giấy phép.
Lương cao nghĩa là tiết kiệm cao
Không chắc. Thụy Điển có thuế và chi phí sống cao. Phải tính lương thực nhận sau thuế và sau chi phí.
Lao động phổ thông nào cũng đi được Thụy Điển
Không đúng. Từ 2026, yêu cầu lương work permit khiến nhiều việc phổ thông khó đáp ứng hơn.
Hái berry Thụy Điển vẫn là đường dễ đi
Cần cực kỳ thận trọng. Từ 1/6/2026, Cơ quan Di trú Thụy Điển nêu một số nhóm nghề không thể xin work permit, trong đó có forest berry picker theo phân nhóm nghề được nêu.
Sang Thụy Điển rồi đổi chủ tùy ý
Không nên hiểu như vậy. Việc đổi chủ hoặc đổi nghề có thể cần giấy phép mới hoặc thủ tục thông báo đúng quy định.
Không cần ngoại ngữ
Sai. Tiếng Anh hoặc tiếng Thụy Điển giúp người lao động hiểu hợp đồng, bảng lương, an toàn lao động, thuế, sinh hoạt và quyền lợi.
Cảnh báo lừa đảo khi tìm việc làm tại Thụy Điển

Bạn nên thận trọng nếu gặp các dấu hiệu:
- Quảng cáo việc phổ thông Thụy Điển lương rất cao nhưng không cần kinh nghiệm.
- Không công bố chủ sử dụng.
- Không có hợp đồng lao động.
- Không nói rõ diện giấy phép.
- Không ghi lương bằng SEK.
- Lương thấp hơn yêu cầu nhưng không giải thích diện miễn.
- Hứa bao visa.
- Hứa bay nhanh bất thường.
- Yêu cầu chuyển tiền cá nhân.
- Không có bảng chi phí.
- Không có phiếu thu.
- Không nói rõ nhà ở và chi phí sống.
- Hướng dẫn đi bằng visa du lịch rồi tìm việc.
- Hứa sang Thụy Điển rồi tự do làm việc khắp châu Âu.
- Không giải thích thuế và chi phí sinh hoạt.
- Quảng cáo việc hái berry hoặc personal assistant nhưng không cập nhật quy định mới.
Cách tự bảo vệ
- Kiểm tra pháp nhân công ty.
- Yêu cầu thông tin chủ sử dụng.
- Yêu cầu hợp đồng.
- Kiểm tra diện giấy phép.
- Hỏi rõ lương gộp và lương thực nhận.
- Hỏi rõ lương có đạt yêu cầu work permit không.
- Hỏi rõ nhà ở và chi phí bị trừ.
- Lưu toàn bộ chứng từ.
- Không chuyển tiền vì áp lực.
- Không ký giấy trắng.
- Không giao hộ chiếu nếu không có biên nhận.
- Không tin cam kết visa tuyệt đối.
Cách nhận biết công ty xuất khẩu lao động Thụy Điển uy tín

Có thông tin pháp nhân rõ ràng
Công ty cần có tên, địa chỉ, hotline, website, người phụ trách và vai trò pháp lý rõ ràng.
Giải thích đúng bản chất thị trường
Đơn vị uy tín phải nói rõ Thụy Điển là thị trường khó, không dùng Euro, chi phí sống cao, không có lương tối thiểu quốc gia chung và từ 2026 yêu cầu lương work permit đã tăng.
Có hồ sơ chủ sử dụng
Hồ sơ cần thể hiện:
- Chủ sử dụng.
- Công việc.
- Địa điểm.
- Lương SEK.
- Giờ làm.
- Điều kiện nhà ở.
- Diện giấy phép.
- Bảo hiểm.
- Thỏa ước lao động hoặc thông lệ ngành nếu áp dụng.
Có hợp đồng và chứng từ
Mọi khoản thu phải có hợp đồng, phiếu thu hoặc chứng từ hợp lệ.
Không cam kết kết quả tuyệt đối
Cơ quan có thẩm quyền quyết định giấy phép. Công ty uy tín có thể hỗ trợ hồ sơ đúng quy trình, nhưng không nên cam kết kết quả 100%.
Tư vấn cả rủi ro
Đơn vị có tâm sẽ nói rõ rủi ro về thuế, chi phí sống, nhà ở, thời gian xử lý, điều kiện giấy phép, khí hậu và khả năng không phù hợp với hồ sơ ứng viên.
Bạn có thể tham khảo thêm trang dịch vụ việc làm châu Âu trước khi lựa chọn chương trình cụ thể.
Checklist trước khi đăng ký đi xuất khẩu lao động Thụy Điển
Công việc và chủ sử dụng
- Tôi đã biết chủ sử dụng là ai chưa?
- Tôi đã biết công ty ở thành phố/vùng nào chưa?
- Tôi đã biết công việc hằng ngày chưa?
- Tôi đã biết diện giấy phép chưa?
- Tôi đã biết hợp đồng bao lâu chưa?
- Tôi đã biết công việc có bị hạn chế/cấm cấp phép không?
Lương và sinh hoạt
- Tôi đã biết lương gộp bằng SEK chưa?
- Tôi đã biết lương thực nhận dự kiến chưa?
- Tôi đã biết thuế ước tính chưa?
- Tôi đã biết lương có đạt 34.470 SEK/tháng không?
- Nếu không đạt, tôi đã biết có thuộc diện miễn hợp lệ không?
- Tôi đã biết nhà ở do ai trả chưa?
- Tôi đã biết tiền đặt cọc nhà chưa?
- Tôi đã biết điện, nước, sưởi, internet do ai trả chưa?
- Tôi đã biết phương tiện đi làm chưa?
Pháp lý và chi phí
- Tôi đã biết mình nộp theo diện work permit, seasonal work, EU Blue Card hay diện nào chưa?
- Tôi đã xem hợp đồng chưa?
- Tôi đã có bảng chi phí chưa?
- Tôi đã biết chính sách hoàn phí chưa?
- Tôi đã nhận phiếu thu chưa?
- Tôi đã biết phí xử lý hồ sơ chưa?
Tài chính và tâm lý
- Tôi có khoản dự phòng chưa?
- Tôi đã tính tiền trả nợ chưa?
- Tôi đã chuẩn bị cho mùa đông chưa?
- Tôi có thể sống tự lập không?
- Tôi có đủ ngoại ngữ cơ bản không?
- Gia đình đã hiểu kế hoạch chưa?
Hỗ trợ sau xuất cảnh
- Tôi có số người phụ trách chưa?
- Tôi có thông tin Đại sứ quán Việt Nam tại Thụy Điển chưa?
- Tôi có bản sao giấy tờ trên email chưa?
- Tôi biết liên hệ ai khi bị nợ lương hoặc sai hợp đồng chưa?
Ai phù hợp và ai không phù hợp với thị trường Thụy Điển?
Nhóm phù hợp đi XKLĐ Thụy Điển
Thụy Điển có thể phù hợp với:
- Người có tay nghề tốt.
- Người có bằng cấp hoặc chứng chỉ nghề.
- Người có kinh nghiệm thực tế rõ ràng.
- Người có tiếng Anh hoặc sẵn sàng học tiếng Thụy Điển.
- Người có hồ sơ kỹ thuật, xây dựng, ICT, công nghiệp, logistics, chăm sóc, y tế hoặc dịch vụ có kinh nghiệm.
- Người có tài chính dự phòng.
- Người hiểu rõ chi phí sống cao.
- Người không kỳ vọng đi nhanh, việc nhẹ.
- Người chấp nhận chuẩn bị hồ sơ kỹ và đi theo quy trình.
Nhóm cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định đi làm việc ở Thụy Điển
Bạn nên cân nhắc kỹ nếu:
- Chưa có nghề.
- Không có ngoại ngữ.
- Không có kinh nghiệm.
- Muốn việc phổ thông đơn giản.
- Vay toàn bộ chi phí.
- Cần gửi nhiều tiền về ngay tháng đầu.
- Không chịu được lạnh.
- Không quen sống tự lập.
- Chỉ nghe quảng cáo lương cao mà chưa hiểu thuế và chi phí.
- Muốn dùng Thụy Điển để tự do chuyển nước.
Để lại thông tin để được kiểm tra điều kiện đi Thụy Điển miễn phí
Mỗi ứng viên có độ tuổi, sức khỏe, tay nghề, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu khác nhau. Nếu bạn chưa chắc mình có phù hợp với chương trình xuất khẩu lao động Thụy Điển không, hãy để lại thông tin bên dưới. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện ban đầu và định hướng thị trường phù hợp trước khi bạn quyết định.
Tổng kết: Có nên chọn xuất khẩu lao động Thụy Điển không?
Xuất khẩu lao động Thụy Điển là một lựa chọn rất tốt nếu người lao động có tay nghề, kinh nghiệm, ngoại ngữ, hồ sơ phù hợp và được chủ sử dụng tuyển dụng theo đúng diện giấy phép. Đây là thị trường có mức lương cao, môi trường làm việc chuyên nghiệp và giá trị kinh nghiệm lớn.
Tuy nhiên, Thụy Điển không phải thị trường dễ đi cho số đông lao động phổ thông. Điều kiện giấy phép cao, yêu cầu lương từ năm 2026 đã siết chặt, chi phí sinh hoạt cao, thời tiết lạnh và yêu cầu lương – điều kiện làm việc phải đạt tiêu chuẩn Thụy Điển.
Điều quyết định không phải là “Thụy Điển lương cao”, mà là:
- Chủ sử dụng có thật không?
- Công việc có thuộc diện cấp phép không?
- Lương có đáp ứng tiêu chuẩn work permit không?
- Lương thực nhận sau thuế khoảng bao nhiêu?
- Nhà ở do ai chi trả?
- Tổng chi phí có hợp lý không?
- Hợp đồng và chứng từ có rõ không?
- Có người hỗ trợ sau xuất cảnh không?
Trước khi quyết định, bạn có thể xem thêm trang tổng hợp xuất khẩu lao động và chương trình xuất khẩu lao động châu Âu để có thêm cơ sở so sánh.
Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu lao động Thụy Điển
Xuất khẩu lao động Thụy Điển có tốt không?
Thụy Điển là thị trường tốt nếu bạn có tay nghề, kinh nghiệm, ngoại ngữ và hồ sơ phù hợp. Tuy nhiên, đây không phải thị trường dễ cho lao động phổ thông vì điều kiện giấy phép cao, chi phí sống cao và yêu cầu lương work permit từ năm 2026 đã siết chặt hơn.
Thụy Điển có thuộc Liên minh châu Âu không?
Có. Thụy Điển là thành viên Liên minh châu Âu từ ngày 1/1/1995.
Thụy Điển có thuộc Schengen không?
Có. Thụy Điển thuộc khu vực Schengen. Tuy nhiên, visa Schengen hoặc quyền đi lại ngắn hạn không đồng nghĩa với quyền làm việc.
Thụy Điển dùng tiền gì?
Thụy Điển sử dụng đồng Krona Thụy Điển, ký hiệu SEK.
Thụy Điển có dùng Euro không?
Không. Thụy Điển thuộc EU nhưng chưa sử dụng Euro. Lương và chi phí sinh hoạt thường tính bằng SEK.
Thụy Điển có lương tối thiểu quốc gia không?
Không có mức lương tối thiểu quốc gia chung theo luật. Lương thường dựa trên thỏa ước lao động tập thể, thông lệ ngành và yêu cầu của giấy phép lao động.
Mức lương tối thiểu để xin work permit Thụy Điển năm 2026 là bao nhiêu?
Tại thời điểm cập nhật, phần lớn hồ sơ work permit cần có mức lương ít nhất 34.470 SEK/tháng trước thuế, tương đương 90% mức lương trung vị của Thụy Điển.
Lương trung bình tại Thụy Điển khoảng bao nhiêu?
Lương trung bình toàn nền kinh tế Thụy Điển năm 2025 khoảng 42.900 SEK/tháng trước thuế. Đây là mức trung bình, không phải lương cam kết cho mọi lao động Việt Nam.
Đi Thụy Điển làm những công việc gì?
Các nhóm công việc có thể gồm y tế, chăm sóc, xây dựng, cơ khí, điện, hàn, vận hành máy, sản xuất công nghiệp, logistics, ICT, giáo dục, nhà hàng, khách sạn và một số việc mùa vụ nếu đủ điều kiện.
Lao động phổ thông có dễ đi Thụy Điển không?
Không dễ. Thụy Điển phù hợp hơn với lao động có tay nghề, bằng cấp, kinh nghiệm, ngoại ngữ hoặc hợp đồng đủ tiêu chuẩn lương và điều kiện làm việc.
Đi Thụy Điển có cần ngoại ngữ không?
Có ngoại ngữ là lợi thế lớn. Tiếng Anh có thể dùng trong một số ngành quốc tế, nhưng tiếng Thụy Điển rất quan trọng trong y tế, chăm sóc, giáo dục, dịch vụ địa phương và hòa nhập lâu dài.
Có thể dùng visa du lịch để đi làm Thụy Điển không?
Không. Visa du lịch hoặc visa Schengen ngắn hạn không phải giấy phép lao động. Người lao động muốn làm việc hợp pháp tại Thụy Điển cần có giấy phép phù hợp.
Giấy phép lao động Thụy Điển có cho phép làm việc ở nước Schengen khác không?
Không. Giấy phép làm việc tại Thụy Điển không cho phép bạn tự do làm việc tại Đức, Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan hoặc quốc gia Schengen khác.
Đi Thụy Điển có được đổi chủ sử dụng không?
Tùy loại giấy phép và thời điểm. Nếu đổi chủ, đổi nghề hoặc thay đổi điều kiện lao động, người lao động có thể phải xin giấy phép mới hoặc thực hiện thủ tục thông báo phù hợp.
Chi phí đi xuất khẩu lao động Thụy Điển gồm những khoản nào?
Có thể gồm hộ chiếu, dịch thuật, công chứng, phí xử lý hồ sơ, sinh trắc học, vé máy bay, đào tạo, phí dịch vụ, tiền nhà, tiền đặt cọc, quần áo mùa đông và tiền sinh hoạt ban đầu.
Vì sao lương Thụy Điển cao nhưng chưa chắc tiết kiệm cao?
Thụy Điển có lương cao nhưng thuế, nhà ở, thực phẩm, đi lại, sưởi ấm, quần áo mùa đông và sinh hoạt cũng cao. Người lao động cần tính lương thực nhận sau thuế và sau chi phí.
Có nên vay tiền đi xuất khẩu lao động Thụy Điển không?
Chỉ nên vay khi đã biết rõ chủ sử dụng, diện giấy phép, hợp đồng, lương gộp, lương thực nhận dự kiến, chi phí nhà ở, tổng chi phí và kế hoạch trả nợ.
Khi gặp sự cố tại Thụy Điển nên liên hệ ai?
Trước tiên liên hệ chủ sử dụng, doanh nghiệp phái cử và người phụ trách hồ sơ. Trường hợp mất hộ chiếu, bị đe dọa, tai nạn, bị bắt giữ hoặc cần bảo hộ công dân, nên liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Thụy Điển.
Làm sao chọn công ty XKLĐ Thụy Điển uy tín?
Hãy kiểm tra pháp nhân, giấy phép, chủ sử dụng, hợp đồng, diện giấy phép, mức lương bằng SEK, bảng chi phí, phiếu thu và đầu mối hỗ trợ sau xuất cảnh. Không nên chọn đơn vị chỉ dựa trên quảng cáo lương cao.
Liên hệ tư vấn xuất khẩu lao động Thụy Điển uy tín tại Hà Nội và TPHCM
- TRUNG TÂM XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG NAM CHAU IMS – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC NĂM CHÂU
- Giấy phép XKLĐ số: 1192/LĐTBXH – GP Do Bộ lao động cấp ngày 23 tháng 05 năm 2020
- Hotline/Zalo: 0853.855.988
- Email: hotrodinuocngoai@gmail.com
- Website: Www.dinuocngoai.com.vn
- Văn phòng HCM: 725/21 Trường Chinh, P. Tây Thạnh, TPHCM
- Văn phòng Hà Nội: 54 Lê Văn Thiêm, P. Thanh Xuân, Hà Nội
- Kênh youtube: https://youtube.com/@sotayxuatngoai
- Kênh tiktok: https://www.tiktok.com/@dinuocngoai.com.vn
Tư vấn không có nghĩa bạn bắt buộc phải đăng ký. Hãy kiểm tra hợp đồng, chủ sử dụng, lương thực nhận, giấy tờ làm việc và tổng chi phí trước khi quyết định.
Nguồn thông tin tham khảo chính thống về Thụy Điển
- European Union – Sweden country profile
- Swedish Migration Agency – Work permit
- Swedish Migration Agency – Apply for a work permit as an employee
- Swedish Migration Agency – Salary requirements for a work permit
- Swedish Migration Agency – Employing a non-EU/EEA citizen
- Swedish Migration Agency – Seasonal workers
- EURES – Labour Market Information Sweden
- EURES – Living and Working Conditions Sweden
- Statistics Sweden – Average monthly salary by sector 1992–2025
- ECB – EUR/SEK reference rate
- Đại sứ quán Việt Nam tại Thụy Điển
Thông tin về lương, giấy phép, phí xử lý hồ sơ, thời gian xét duyệt và danh sách nghề được miễn hoặc bị hạn chế có thể thay đổi theo thời điểm. Người lao động cần kiểm tra lại tại thời điểm nộp hồ sơ và đối chiếu với hợp đồng của từng chủ sử dụng.
















