Xuất khẩu lao động Hy Lạp đang được nhiều lao động Việt Nam quan tâm nhờ nhu cầu tuyển dụng trong các ngành du lịch, khách sạn, nhà hàng, nông nghiệp, xây dựng, sản xuất và vận hành máy móc. Đây là một quốc gia thuộc Liên minh châu Âu, sử dụng đồng Euro, có khí hậu tương đối dễ thích nghi và nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào du lịch, dịch vụ, vận tải biển và nông nghiệp.
Tuy nhiên, đi XKLĐ Hy Lạp không đồng nghĩa với việc cứ sang châu Âu là có lương cao, công việc nhẹ hoặc được tự do chuyển sang Đức, Pháp, Hà Lan làm việc. Chất lượng của một chương trình phụ thuộc vào chủ sử dụng, công việc thực tế, mức lương trước khấu trừ, số tiền thực nhận, điều kiện ăn ở, giấy tờ làm việc và tổng chi phí mà người lao động phải bỏ ra.
Bài viết này dành cho bạn nếu đang tìm hiểu việc làm tại Hy Lạp nhưng chưa biết mình có phù hợp hay không, công việc nào có nhu cầu, lương thực tế được tính như thế nào và cần kiểm tra những gì trước khi đóng tiền.
Hy Lạp chỉ là một trong nhiều lựa chọn tại châu Âu. Bạn nên đọc thêm bài tổng quan về xuất khẩu lao động châu Âu để so sánh mức lương, điều kiện, thời gian hồ sơ và khả năng tài chính giữa các thị trường.
Lưu ý về tỷ giá: Tất cả số tiền quy đổi trong bài được tính theo tỷ giá quy ước 1 EUR = 30.000 VND nhằm giúp người đọc dễ hình dung. Tỷ giá thực tế tại ngân hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Tóm tắt nhanh về xuất khẩu lao động Hy Lạp

- Hy Lạp là thành viên Liên minh châu Âu và khu vực Schengen, sử dụng đồng Euro.
- Từ ngày 1/4/2026, mức lương tối thiểu của người làm công hưởng lương tháng là 920 EUR/tháng trước khấu trừ, tương đương khoảng 27,6 triệu VND.
- Mức công nhật tối thiểu đối với lao động hưởng lương ngày là 41,09 EUR/ngày, tương đương khoảng 1,23 triệu VND/ngày.
- Người lao động trong khu vực tư nhân có thể được hưởng thưởng Giáng sinh, thưởng Phục sinh và khoản hỗ trợ nghỉ phép theo tỷ lệ thời gian làm việc.
- Các nhóm nghề thiếu nhân lực nổi bật gồm nhân lực y tế, nhân viên dịch vụ khách hàng và người vận hành máy móc cố định.
- Du lịch, khách sạn, nhà hàng, nông nghiệp và xây dựng có tính mùa vụ cao ở nhiều khu vực.
- Người Việt Nam muốn làm việc dài hạn thường cần có chủ sử dụng, thị thực quốc gia dành cho lao động và giấy phép cư trú có quyền làm việc.
- Hợp đồng lao động dài hạn phục vụ thủ tục mời lao động thường phải có thời hạn tối thiểu một năm.
- Lao động thời vụ thường chỉ được làm tối đa sáu tháng mỗi năm và không được tự ý đổi chủ hoặc đổi nghề trong thời hạn của thị thực.
- Hy Lạp thuộc Schengen nhưng giấy phép do Hy Lạp cấp không tự động cho phép bạn sang quốc gia Schengen khác làm việc.
- Chi phí sinh hoạt tại khu vực du lịch và các đảo có thể cao; điều kiện nhà ở ảnh hưởng rất lớn đến số tiền tiết kiệm.
- Không nên đóng tiền khi chưa biết rõ chủ sử dụng, mức lương, giờ làm, nơi ở và loại giấy tờ sẽ được cấp.

Bảng tổng quan thị trường lao động Hy Lạp cho người Việt
| Tiêu chí | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên chính thức | Cộng hòa Hy Lạp |
| Khu vực | Đông Nam châu Âu, phía nam bán đảo Balkan |
| Thủ đô | Athens |
| Thành viên EU | Có |
| Thuộc Schengen | Có |
| Tiền tệ | Euro |
| Ngôn ngữ chính thức | Tiếng Hy Lạp |
| Lương tối thiểu từ 1/4/2026 | 920 EUR/tháng trước khấu trừ |
| Công nhật tối thiểu từ 1/4/2026 | 41,09 EUR/ngày |
| Thời giờ làm việc theo thỏa thuận thông thường | 40 giờ/tuần |
| Nhóm nghề thiếu hụt nổi bật | Y tế, dịch vụ khách hàng, vận hành máy |
| Ngành thường có việc mùa vụ | Du lịch, khách sạn, nhà hàng, nông nghiệp |
| Giấy tờ làm việc dài hạn | Thị thực quốc gia và giấy phép cư trú có quyền làm việc |
| Thời hạn giấy phép cư trú ban đầu | Thông thường hai năm đối với lao động làm công |
| Phù hợp với ai | Người khỏe mạnh, chịu khó, thích nghi với dịch vụ, nông nghiệp, xây dựng hoặc sản xuất |
| Điểm cần thận trọng | Tính mùa vụ, chi phí nhà ở, tăng ca, ngôn ngữ và giới hạn chuyển chủ |
Có nên đi xuất khẩu lao động Hy Lạp không?

Câu trả lời khách quan là: Hy Lạp có thể là lựa chọn phù hợp với người lao động muốn làm việc hợp pháp tại châu Âu, nhưng chỉ nên quyết định sau khi đã kiểm tra đơn hàng cụ thể.
Điểm hấp dẫn của thị trường này là khí hậu không quá khắc nghiệt như Bắc Âu, ngành nghề tương đối đa dạng, đồng tiền ổn định và nhu cầu tuyển dụng theo mùa trong du lịch, khách sạn, nhà hàng và nông nghiệp.
Tuy nhiên, mức lương tại Hy Lạp nhìn chung không cao như Đức, Hà Lan hoặc các nước Bắc Âu. Chi phí nhà ở tại Athens, Thessaloniki và các điểm du lịch có thể chiếm tỷ lệ lớn trong thu nhập. Vì vậy, yếu tố chủ sử dụng hỗ trợ chỗ ở hay không có thể quyết định đáng kể khả năng tiết kiệm.
Khi nào nên cân nhắc đi XKLĐ Hy Lạp?
Bạn có thể cân nhắc xuất khẩu lao động Hy Lạp nếu:
- Có sức khỏe tốt và chịu được công việc tay chân.
- Có kinh nghiệm khách sạn, nhà hàng, bếp, xây dựng hoặc nông nghiệp.
- Chấp nhận làm việc theo ca, cuối tuần hoặc ngày lễ.
- Hiểu rõ tính mùa vụ của công việc.
- Có hợp đồng và chủ sử dụng minh bạch.
- Được hỗ trợ nhà ở hoặc biết chính xác chi phí thuê nhà.
- Biết rõ lương cơ bản và phần thu nhập từ làm thêm.
- Sẵn sàng học giao tiếp cơ bản bằng tiếng Hy Lạp hoặc ngôn ngữ sử dụng tại nơi làm việc.
- Có kế hoạch tài chính và khoản tiền dự phòng.
Khi nào không nên vội đăng ký đi Hy Lạp làm việc?
Bạn chưa nên đăng ký nếu:
- Chưa biết tên pháp lý của chủ sử dụng.
- Chỉ được xem quảng cáo, chưa có mô tả công việc.
- Không biết lương là trước hay sau khấu trừ.
- Mức thu nhập cao chỉ đạt được khi làm thêm quá nhiều.
- Không biết có việc quanh năm hay chỉ theo mùa.
- Không biết nhà ở do ai chi trả.
- Được hứa “bao thị thực” hoặc chắc chắn xuất cảnh.
- Được quảng cáo sang Hy Lạp rồi tự do chuyển sang Đức.
- Phải vay toàn bộ chi phí nhưng chưa tính khả năng trả nợ.
- Không có hợp đồng, bảng phí hoặc phiếu thu rõ ràng.
Nhận định từ góc nhìn chuyên gia tư vấn XKLĐ
Hy Lạp phù hợp hơn với người hiểu rõ mình đi làm ngành gì và chấp nhận đặc thù của ngành đó. Người làm du lịch, khách sạn và nhà hàng phải chấp nhận cao điểm mùa hè, làm ca, làm ngày lễ và cường độ công việc lớn. Người làm nông nghiệp cần chịu được nắng nóng, công việc ngoài trời và tính mùa vụ. Người làm xây dựng cần có sức khỏe, tay nghề và ý thức an toàn.
Điểm cần tránh là tâm lý chọn Hy Lạp chỉ vì đây là quốc gia Schengen. Schengen không phải giấy phép làm việc chung cho toàn châu Âu.
Tổng quan về XKLĐ Hy Lạp dưới góc nhìn người lao động Việt Nam

Vị trí và các khu vực việc làm ở Hy Lạp
Hy Lạp nằm ở phía nam bán đảo Balkan, giáp Albania, Bắc Macedonia, Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ. Quốc gia này có phần đất liền cùng hàng nghìn đảo lớn nhỏ trên biển Aegean, Ionian và Địa Trung Hải.
Các trung tâm kinh tế và việc làm đáng chú ý gồm:

- Athens và vùng Attica.
- Thessaloniki.
- Crete.
- Rhodes.
- Corfu.
- Santorini.
- Mykonos.
- Peloponnese.
- Thessaly.
- Macedonia.
Athens và Thessaloniki có nhiều công việc trong dịch vụ, xây dựng, logistics, sản xuất và nhà hàng. Các đảo và vùng ven biển thường có nhu cầu lớn trong khách sạn, nhà hàng và du lịch nhưng chi phí nhà ở có thể cao, đặc biệt vào mùa cao điểm.
Đặc điểm kinh tế liên quan đến việc làm tại Hy Lạp
Nền kinh tế Hy Lạp có thế mạnh trong:
- Du lịch và lưu trú.
- Nhà hàng và dịch vụ ăn uống.
- Vận tải biển.
- Xây dựng.
- Nông nghiệp.
- Chế biến thực phẩm.
- Thương mại.
- Dịch vụ hỗ trợ.
- Sản xuất và vận hành máy móc.
Nhu cầu lao động không phân bố đều cả năm. Nhiều khu nghỉ dưỡng, khách sạn, nhà hàng và trang trại tăng cường tuyển dụng theo mùa.
Khí hậu và môi trường sống ở Hy Lạp
Hy Lạp có khí hậu Địa Trung Hải. Mùa hè thường nóng, khô và nhiều nắng; mùa đông nhìn chung ôn hòa hơn Bắc Âu nhưng có mưa và lạnh hơn tại vùng núi, miền bắc.
Người làm nông nghiệp, xây dựng hoặc dịch vụ ngoài trời cần chú ý:
- Nhiệt độ cao vào mùa hè.
- Nguy cơ mất nước và kiệt sức vì nắng.
- Công việc có thể bắt đầu sớm để tránh thời điểm nóng nhất.
- Các đảo có thể có gió mạnh.
- Vùng núi và miền bắc vẫn có mùa đông lạnh.
Bạn cần hỏi rõ chủ sử dụng có cấp quần áo bảo hộ, nước uống, chỗ nghỉ giữa ca và thiết bị chống nắng hay không.
Văn hóa làm việc ở Hy Lạp
Người lao động tại Hy Lạp cần tôn trọng giờ giấc, phân công, quy định an toàn và chỉ dẫn của người quản lý. Trong các ngành dịch vụ, thái độ với khách hàng, tốc độ làm việc và khả năng phối hợp nhóm rất quan trọng.
Các khác biệt người Việt cần chuẩn bị gồm:
- Nhịp làm việc cao trong mùa du lịch.
- Lịch làm có thể rơi vào cuối tuần, ngày lễ.
- Ca tối phổ biến trong nhà hàng, khách sạn.
- Một số công việc có giờ nghỉ giữa ngày nhưng kết thúc muộn.
- Giao tiếp tại nơi làm việc có thể thẳng và nhanh.
- Việc tự ý nghỉ hoặc đổi ca dễ gây tranh chấp.
Hợp đồng lao động ở Hy Lạp phải thể hiện những gì?
Người lao động cần yêu cầu hợp đồng hoặc văn bản thông báo điều kiện lao động thể hiện rõ:
- Thông tin người lao động và chủ sử dụng.
- Địa điểm làm việc.
- Chức danh và nội dung công việc.
- Ngày bắt đầu làm việc.
- Thời hạn hợp đồng.
- Lương và các khoản bổ sung.
- Thời giờ làm việc.
- Số ngày nghỉ.
- Điều kiện chấm dứt hợp đồng.
- Thỏa ước lao động tập thể áp dụng nếu có.
- Điều kiện nhà ở và ăn uống nếu do chủ sử dụng cung cấp.
Cộng đồng và cuộc sống người Việt ở Hy Lạp

Hy Lạp có cộng đồng người Việt sinh sống, học tập, kinh doanh và làm việc, tập trung nhiều hơn tại Athens cùng một số khu vực có nhà máy, trang trại hoặc doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài. Tuy nhiên, chưa có số liệu công khai mới nhất đủ chi tiết để kết luận chính xác tổng số người Việt tại Hy Lạp.
Đại sứ quán Việt Nam tại Athens thường tổ chức hoặc phối hợp các hoạt động cộng đồng, văn hóa và hỗ trợ công dân. Những hoạt động này giúp người Việt kết nối, chia sẻ thông tin và duy trì văn hóa khi sống xa quê hương.
Nhà ở và sinh hoạt
Người lao động có thể ở:
- Ký túc xá do chủ sử dụng bố trí.
- Căn hộ thuê chung.
- Phòng nằm trong khuôn viên khách sạn hoặc trang trại.
- Nhà tập thể dành cho lao động nước ngoài.
Bạn cần hỏi rõ:
- Một phòng có bao nhiêu người?
- Có điều hòa hoặc hệ thống sưởi không?
- Có bếp và máy giặt không?
- Điện, nước và mạng do ai trả?
- Nơi ở cách nơi làm bao xa?
- Có xe đưa đón không?
- Khi hợp đồng kết thúc có phải rời chỗ ở ngay không?
Ăn uống và mua sắm
Tại Athens và Thessaloniki, người lao động có thể tìm thấy siêu thị châu Á và một số thực phẩm quen thuộc. Tại các đảo hoặc vùng nông nghiệp xa trung tâm, lựa chọn có thể ít hơn và giá cao hơn.
Biết tự nấu ăn giúp bạn:
- Giảm chi phí.
- Dễ điều chỉnh khẩu vị.
- Giữ sức khỏe.
- Hạn chế ăn ngoài trong khu du lịch đắt đỏ.
Những khó khăn thường gặp
- Nhớ nhà và cô đơn.
- Không hiểu tiếng Hy Lạp.
- Không quen làm ca hoặc làm cuối tuần.
- Áp lực công việc mùa cao điểm.
- Mâu thuẫn khi ở tập thể.
- Chi phí phát sinh trong tháng đầu.
- Khó tiếp cận phương tiện công cộng tại vùng xa hoặc trên đảo.
Các nhóm cộng đồng có thể hỗ trợ chia sẻ kinh nghiệm, nhưng bạn không nên tự ý bỏ việc, đổi chủ hoặc sang quốc gia khác chỉ dựa trên lời rủ rê của người quen.
Đại sứ quán Việt Nam tại Hy Lạp

Việt Nam có Đại sứ quán thường trú tại Athens. Đây là đầu mối người lao động nên lưu lại để liên hệ khi mất hộ chiếu, gặp tai nạn, bệnh nặng, bị bắt giữ, bị đe dọa hoặc cần hỗ trợ bảo hộ công dân.
- Địa chỉ: 20 Diamandidou Street, 154 52 P. Psychico, Athens, Hy Lạp
- Điện thoại: +30 210 612 8733
- Điện thoại: +30 210 612 8734
- Email: vnemb.gr@mofa.gov.vn
- Website: Đại sứ quán Việt Nam tại Hy Lạp
- Số bảo hộ công dân của Bộ Ngoại giao: +84 981 84 84 84
Đại sứ quán có thể hướng dẫn thủ tục lãnh sự và hỗ trợ bảo hộ công dân trong phạm vi thẩm quyền, nhưng không thể can thiệp trái pháp luật Hy Lạp, thanh toán nợ, giải quyết thay toàn bộ tranh chấp lao động hoặc hợp thức hóa việc làm không đúng giấy phép.
Trước khi xuất cảnh, bạn nên lưu bản điện tử hộ chiếu, thị thực, giấy phép cư trú, hợp đồng lao động, địa chỉ nơi ở và thông tin chủ sử dụng trên email hoặc kho lưu trữ trực tuyến.
Ưu điểm và hạn chế khi làm việc tại Hy Lạp
Ưu điểm đi XKLĐ Hy Lạp
Thuộc Liên minh châu Âu và Schengen
Người lao động được làm việc trong hệ thống pháp luật có quy định về hợp đồng, lương tối thiểu, bảo hiểm và an toàn lao động.
Sử dụng đồng Euro
Thu nhập được nhận bằng Euro, thuận tiện khi quy đổi và gửi tiền về Việt Nam.
Ngành nghề đa dạng
Cơ hội có thể xuất hiện trong du lịch, khách sạn, nhà hàng, nông nghiệp, xây dựng, sản xuất, vận hành máy và dịch vụ.
Khí hậu dễ thích nghi hơn Bắc Âu
Mùa đông tại nhiều khu vực không quá khắc nghiệt. Tuy nhiên, mùa hè có thể rất nóng.
Có Đại sứ quán Việt Nam tại Athens
Người lao động thuận tiện hơn khi cần hỗ trợ lãnh sự hoặc bảo hộ công dân.
Có các khoản thưởng theo luật
Người làm việc trong khu vực tư nhân có thể được hưởng:
- Thưởng Giáng sinh tương đương một tháng lương nếu đủ thời gian.
- Thưởng Phục sinh tương đương nửa tháng lương nếu đủ thời gian.
- Khoản hỗ trợ nghỉ phép tối đa bằng nửa tháng lương.
Nếu làm chưa đủ thời gian, các khoản này được tính theo tỷ lệ.
Hạn chế khi đi XKLĐ Hy Lạp
Mức lương không cao như Tây Âu
Lương tối thiểu 920 EUR/tháng trước khấu trừ vẫn thấp hơn nhiều thị trường phát triển hơn.
Công việc có tính mùa vụ
Du lịch, khách sạn, nhà hàng và nông nghiệp có thể chỉ tuyển mạnh trong một số tháng.
Chi phí nhà ở cao tại điểm du lịch
Nếu chủ sử dụng không hỗ trợ nhà, số tiền tiết kiệm có thể giảm đáng kể.
Ngôn ngữ là rào cản
Tiếng Hy Lạp khó học và được sử dụng phổ biến trong đời sống.
Làm cuối tuần và ngày lễ
Đây là đặc thù phổ biến trong khách sạn, nhà hàng và du lịch.
Lao động thời vụ khó đổi chủ
Thị thực thời vụ thường gắn với một vị trí và một chủ sử dụng cụ thể.
Thực trạng thị trường việc làm tại Hy Lạp

Theo dữ liệu thị trường lao động châu Âu năm 2024, những nhóm nghề có tần suất thiếu hụt nổi bật tại Hy Lạp gồm:
- Nhân lực y tế.
- Nhân viên dịch vụ khách hàng.
- Người vận hành nhà máy và máy móc cố định.
Ngoài ra, cơ cấu kinh tế Hy Lạp tạo nhu cầu đáng kể trong:
- Khách sạn và lưu trú.
- Nhà hàng và dịch vụ ăn uống.
- Xây dựng.
- Nông nghiệp.
- Chế biến thực phẩm.
- Kho vận.
- Vệ sinh.
- Vận tải.
- Chăm sóc cá nhân.
Việc làm có tính mùa vụ rất rõ
Tại các đảo và điểm du lịch, nhu cầu nhân lực tăng nhanh từ mùa xuân đến cuối mùa hè. Một số doanh nghiệp tuyển:
- Phụ bếp.
- Đầu bếp.
- Dọn phòng.
- Giặt là.
- Phục vụ.
- Rửa bát.
- Vệ sinh.
- Nhân viên kho.
- Bảo trì.
- Nhân viên hỗ trợ khách hàng.
Người lao động phải hỏi rõ hợp đồng chỉ kéo dài trong mùa du lịch hay có việc quanh năm.
Cơ hội trong nông nghiệp

Hy Lạp có sản xuất:
- Ô liu.
- Nho.
- Cam, quýt.
- Đào.
- Rau quả.
- Chăn nuôi.
- Nhà kính.
- Chế biến và đóng gói nông sản.
Công việc có thể phụ thuộc vào mùa thu hoạch, thời tiết và sản lượng. Thu nhập theo ngày công hoặc sản lượng phải được ghi rõ trong hợp đồng.
Những điểm phải kiểm chứng đối với hợp đồng lao động Hy Lạp
Trước khi đăng ký một việc làm ở Hy Lạp, bạn cần kiểm tra:
- Tên chủ sử dụng.
- Mã số và địa chỉ doanh nghiệp.
- Địa điểm làm việc trên đất liền hay đảo.
- Ngành nghề.
- Hợp đồng dài hạn hay thời vụ.
- Thời gian bắt đầu và kết thúc.
- Mức lương cơ bản.
- Số giờ làm.
- Cách tính làm thêm.
- Tiền nhà và tiền ăn.
- Vé máy bay.
- Loại thị thực.
- Trách nhiệm khi doanh nghiệp hết việc.
Bạn có thể theo dõi các chương trình đang tiếp nhận hồ sơ tại trang đơn hàng XKLĐ châu Âu. Mỗi đơn hàng phải được kiểm tra riêng; không nên lấy lương hoặc chi phí của đơn này áp dụng cho đơn khác.
Chính sách thị thực và quy định làm việc hợp pháp tại Hy Lạp

Người Việt Nam là công dân ngoài Liên minh châu Âu. Muốn làm việc hợp pháp tại Hy Lạp, bạn cần có giấy tờ cho phép làm việc, không thể sử dụng thị thực du lịch để làm việc.
Có hai nhóm chương trình thường cần phân biệt:
- Lao động làm công dài hạn.
- Lao động thời vụ.
Lao động làm công dài hạn
Đối với người lao động được tuyển theo hợp đồng dài hạn, quy trình cơ bản thường gồm:
- Tìm chủ sử dụng hợp pháp.
- Chủ sử dụng nộp hồ sơ xin chấp thuận tuyển lao động.
- Vị trí và ngành nghề phải nằm trong số lượng tuyển lao động nước ngoài được phê duyệt.
- Cơ quan có thẩm quyền gửi quyết định đến cơ quan lãnh sự.
- Người lao động ký hợp đồng và xin thị thực quốc gia dành cho lao động.
- Sau khi nhập cảnh, người lao động xin giấy phép cư trú có quyền làm việc.
Hợp đồng phục vụ thủ tục mời lao động làm công dài hạn thường phải có thời hạn tối thiểu một năm và mức lương không thấp hơn mức áp dụng cho lao động phổ thông theo quy định.
Hồ sơ thị thực lao động Hy Lạp
Hồ sơ có thể gồm:
- Hộ chiếu.
- Đơn xin thị thực quốc gia.
- Ảnh.
- Hợp đồng lao động đã ký.
- Quyết định chấp thuận tuyển lao động.
- Lý lịch tư pháp.
- Giấy khám sức khỏe.
- Bảo hiểm.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu lãnh sự.
Người lao động cần kiểm tra hướng dẫn mới nhất tại Đại sứ quán Hy Lạp tại Việt Nam.
Giấy phép cư trú
Sau khi nhập cảnh và trước khi thị thực hết hạn, người lao động phải nộp hồ sơ xin giấy phép cư trú.
Hồ sơ ban đầu thường gồm:
- Bản sao hộ chiếu và thị thực.
- Ảnh.
- Hợp đồng lao động.
- Chứng nhận đã đăng ký bảo hiểm.
- Lệ phí theo quy định.
Theo Cổng Di trú Liên minh châu Âu, lệ phí giấy phép cư trú ban đầu dành cho lao động làm công là 300 EUR, tương đương khoảng 9 triệu VND theo tỷ giá quy ước.
Giấy phép cư trú ban đầu thường có thời hạn hai năm và có thể được gia hạn ba năm nếu đáp ứng điều kiện.
Có được đổi chủ sử dụng ở Hy Lạp không?
Trong thời hạn giấy phép cư trú ban đầu, người lao động có thể ký hợp đồng với chủ sử dụng khác nếu việc thay đổi không ảnh hưởng đến chuyên môn nghề nghiệp và cơ quan bảo hiểm liên quan.
Việc chuyển sang khu vực khác hoặc đổi chuyên môn có thể bị giới hạn trong thời gian đầu. Bạn không nên tự ý nghỉ và đổi việc trước khi kiểm tra điều kiện pháp lý.
Lao động thời vụ Hy Lạp
Lao động thời vụ tại Hy Lạp thường có các đặc điểm:
- Hợp đồng có thời hạn.
- Công việc phụ thuộc mùa.
- Thời gian tối đa sáu tháng mỗi năm.
- Thị thực gắn với một vị trí cụ thể.
- Thị thực gắn với chủ sử dụng đã làm thủ tục mời.
- Không được đổi chủ hoặc đổi nghề trong thời hạn thị thực.
- Khi hết thời hạn phải rời Hy Lạp nếu không có căn cứ cư trú khác.
Đối với lao động đánh bắt cá, thời gian làm việc có thể áp dụng quy định riêng và dài hơn.
Hy Lạp thuộc Schengen có được sang nước khác làm việc không?
Không.
Thị thực hoặc giấy phép cư trú Hy Lạp có thể cho phép bạn đi lại ngắn hạn trong khu vực Schengen nếu đáp ứng điều kiện, nhưng không tự động cấp quyền làm việc ở Đức, Pháp, Hà Lan, Ý hoặc quốc gia khác.
Muốn làm việc ở quốc gia khác, bạn phải có giấy phép phù hợp theo pháp luật của quốc gia đó.
Các ngành nghề tuyển nhiều khi đi xuất khẩu lao động Hy Lạp
Khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Các công việc có thể gồm:
- Nhân viên dọn phòng.
- Giặt là.
- Vệ sinh khu vực chung.
- Nhân viên hành lý.
- Phụ bếp.
- Rửa bát.
- Bảo trì.
- Nhân viên kho.
- Hỗ trợ nhà hàng.
Ngành khách sạn thường tuyển mạnh trước mùa du lịch. Nhiều việc có thể kèm nhà ở hoặc bữa ăn, nhưng phải được ghi rõ.
Nhà hàng và dịch vụ ăn uống

Các vị trí có thể gồm:
- Đầu bếp.
- Phụ bếp.
- Rửa bát.
- Sơ chế thực phẩm.
- Phục vụ.
- Thu ngân nếu có ngoại ngữ.
- Vệ sinh.
Bạn cần hỏi rõ:
- Một ngày làm bao nhiêu giờ?
- Có thời gian nghỉ giữa ca không?
- Có làm ca gãy không?
- Tiền ăn có được hỗ trợ không?
- Có được nhận tiền phục vụ trực tiếp từ khách không?
- Làm ngày lễ và Chủ nhật được tính thế nào?
Nông nghiệp

Các công việc thường gặp:
- Thu hoạch trái cây.
- Thu hoạch ô liu.
- Chăm sóc cây trồng.
- Làm nhà kính.
- Đóng gói nông sản.
- Chăn nuôi.
- Vận hành thiết bị đơn giản.
- Phân loại sản phẩm.
Nông nghiệp không phải công việc nhẹ. Người lao động có thể phải làm ngoài trời trong thời tiết nóng, đứng hoặc cúi lâu và di chuyển giữa các khu vực sản xuất.
Xây dựng

Các vị trí có thể gồm:
- Thợ xây.
- Thợ cốt thép.
- Thợ cốp pha.
- Thợ ốp lát.
- Thợ sơn.
- Thợ trát.
- Thợ lắp đặt.
- Lao động hỗ trợ công trường.
Nhóm này cần sức khỏe, kinh nghiệm, khả năng tuân thủ quy định an toàn và chịu được công việc ngoài trời.
Sản xuất và vận hành máy

Nhóm nghề vận hành nhà máy và máy móc cố định được ghi nhận nằm trong nhóm thiếu hụt nhân lực.
Công việc có thể gồm:
- Vận hành dây chuyền.
- Vận hành máy đóng gói.
- Sản xuất thực phẩm.
- Kiểm tra sản phẩm.
- Lắp ráp.
- Kho hàng.
- Sơ chế nguyên liệu.
- Đóng gói.
Chăm sóc sức khỏe
Hy Lạp thiếu nhân lực y tế, nhưng đây là ngành nghề có điều kiện. Người lao động phải đáp ứng:
- Bằng cấp chuyên môn.
- Công nhận văn bằng.
- Trình độ tiếng Hy Lạp.
- Chứng chỉ hành nghề nếu cần.
- Kinh nghiệm phù hợp.
Không nên hiểu “thiếu nhân lực y tế” đồng nghĩa với việc lao động phổ thông có thể làm công việc chuyên môn.
Bảng ngành nghề tham khảo
| Nhóm nghề | Yêu cầu thường gặp | Điều phải kiểm tra |
|---|---|---|
| Khách sạn | Sức khỏe, sạch sẽ, làm ca | Nhà ở, bữa ăn, thời hạn mùa vụ |
| Nhà hàng | Tốc độ, vệ sinh, kinh nghiệm | Ca gãy, giờ tối, ngày lễ |
| Nông nghiệp | Sức khỏe, chịu nóng | Ngày công, sản lượng, số tháng có việc |
| Xây dựng | Tay nghề, an toàn | Thời tiết, bảo hộ, ngày công |
| Sản xuất | Làm ca, kỷ luật | Ca đêm, năng suất, phụ cấp |
| Vận hành máy | Kinh nghiệm kỹ thuật | Đào tạo, trách nhiệm thiết bị |
| Y tế | Bằng cấp, ngôn ngữ | Công nhận văn bằng và giấy phép |
Mức lương từng nghề phải căn cứ vào hợp đồng, thỏa ước ngành và địa điểm làm việc. Không nên sử dụng một mức lương quảng cáo chung cho mọi vị trí.
Điều kiện đi xuất khẩu lao động Hy Lạp

Độ tuổi
Không có một độ tuổi duy nhất áp dụng cho tất cả đơn hàng. Chủ sử dụng lựa chọn dựa trên:
- Tính chất công việc.
- Sức khỏe.
- Kinh nghiệm.
- Khả năng làm ca.
- Thời hạn hợp đồng.
- Yêu cầu phục vụ khách hàng.
Người lớn tuổi hơn có thể vẫn có cơ hội nếu có tay nghề hoặc kinh nghiệm phù hợp.
Sức khỏe
Người lao động cần đáp ứng yêu cầu sức khỏe của công việc và hồ sơ thị thực.
Cần khai báo trung thực nếu có:
- Bệnh tim mạch.
- Bệnh hô hấp.
- Bệnh xương khớp.
- Bệnh thần kinh.
- Hạn chế thị lực.
- Đang sử dụng thuốc dài hạn.
- Từng phẫu thuật.
- Dị ứng nghiêm trọng.
Người làm nông nghiệp, xây dựng, nhà hàng và khách sạn có thể phải đứng lâu, làm ngoài trời hoặc làm việc với cường độ cao.
Kinh nghiệm và tay nghề
Tùy vị trí, chủ sử dụng có thể yêu cầu:
- Sơ yếu kinh nghiệm.
- Bằng hoặc chứng chỉ nghề.
- Video tay nghề.
- Hình ảnh công việc.
- Giấy xác nhận kinh nghiệm.
- Hợp đồng lao động cũ.
- Kiểm tra tay nghề trực tiếp.
Ngoại ngữ
Không phải đơn hàng nào cũng yêu cầu chứng chỉ, nhưng ngoại ngữ giúp bạn:
- Hiểu chỉ dẫn công việc.
- Giao tiếp với quản lý.
- Xử lý tình huống khẩn cấp.
- Hiểu bảng lương.
- Tự đi lại và mua sắm.
- Bảo vệ quyền lợi.
Các vị trí phục vụ khách hàng thường yêu cầu giao tiếp tốt hơn công việc nhà bếp, vệ sinh hoặc sản xuất.
Lý lịch tư pháp
Lý lịch tư pháp là giấy tờ thường được yêu cầu trong hồ sơ thị thực lao động. Thông tin phải chính xác, còn giá trị sử dụng và được dịch, chứng nhận theo hướng dẫn.
Khả năng tài chính
Người lao động cần dự trù:
- Hộ chiếu và giấy tờ.
- Khám sức khỏe.
- Dịch thuật, công chứng.
- Lệ phí thị thực.
- Lệ phí cư trú.
- Vé máy bay.
- Đào tạo.
- Phí dịch vụ.
- Hành lý.
- Tiền sinh hoạt tháng đầu.
- Khoản trả nợ nếu có vay.
Lương, chi phí sinh hoạt và số tiền có thể tiết kiệm tại Hy Lạp

Mức lương tối thiểu năm 2026
Từ ngày 1/4/2026:
- Lương tối thiểu tháng: 920 EUR trước khấu trừ.
- Quy đổi: khoảng 27.600.000 VND/tháng.
- Công nhật tối thiểu: 41,09 EUR/ngày.
- Quy đổi: khoảng 1.232.700 VND/ngày.
Đây là mức tối thiểu trước khi trừ thuế và bảo hiểm, không phải số tiền chắc chắn người lao động nhận về.
Cơ chế 14 kỳ lương trong khu vực tư nhân
Bên cạnh 12 tháng lương thông thường, người lao động đủ điều kiện có thể được hưởng:
- Một tháng lương thưởng Giáng sinh.
- Nửa tháng lương thưởng Phục sinh.
- Khoản hỗ trợ nghỉ phép tối đa bằng nửa tháng lương.
Nếu làm đủ thời gian trong năm với mức tối thiểu 920 EUR, tổng thu nhập cơ sở trước khấu trừ có thể được tính theo 14 kỳ:
920 EUR × 14 = 12.880 EUR/năm
Quy đổi khoảng:
386.400.000 VND/năm trước khấu trừ
Nếu hợp đồng chỉ kéo dài một phần của năm, các khoản thưởng được tính theo tỷ lệ thời gian làm việc.
Bảng quy đổi mức lương
| Mức lương | Quy đổi sang VND |
|---|---|
| 920 EUR | 27.600.000 VND |
| 1.000 EUR | 30.000.000 VND |
| 1.100 EUR | 33.000.000 VND |
| 1.200 EUR | 36.000.000 VND |
| 1.300 EUR | 39.000.000 VND |
| 1.500 EUR | 45.000.000 VND |
| 1.700 EUR | 51.000.000 VND |
| 2.000 EUR | 60.000.000 VND |
Những con số trên là lương trước hoặc sau khấu trừ tùy hợp đồng. Bạn phải yêu cầu công ty ghi rõ.
Các khoản khấu trừ khi làm việc tại Hy Lạp
Khoản trừ có thể gồm:
- Bảo hiểm hưu trí.
- Bảo hiểm y tế.
- Các khoản bảo hiểm bắt buộc khác.
- Thuế thu nhập.
- Nhà ở nếu không miễn phí.
- Điện, nước và mạng.
- Phương tiện đưa đón nếu có thỏa thuận.
- Bữa ăn.
- Khoản tạm ứng.
Riêng đóng góp bảo hiểm hưu trí cơ bản của người lao động khu vực tư nhân được cơ quan lao động Hy Lạp công bố ở mức 6,67%; ngoài ra còn có các khoản bảo hiểm và nghĩa vụ khác. Vì vậy, không nên tự lấy lương trước khấu trừ trừ 6,67% để kết luận ngay lương thực nhận.
Thời giờ làm việc và làm thêm tại Hy Lạp
Thời giờ làm việc theo thỏa thuận phổ biến là 40 giờ/tuần.
Đối với chế độ làm năm ngày:
- Giờ thứ 41 đến 45 được xem là thời gian làm thêm ngoài giờ thông thường và được trả thêm 20%.
- Thời gian vượt quá 45 giờ có thể được xem là làm thêm giờ theo luật và được trả thêm 40% nếu thực hiện đúng thủ tục.
- Giới hạn làm thêm thông thường là tối đa 150 giờ mỗi năm và tối đa bốn giờ mỗi ngày.
- Làm thêm không được khai báo đúng có thể được coi là trái quy định và mức bồi hoàn có thể cao hơn.
Làm việc vào Chủ nhật và ngày lễ có khoản tăng thêm theo luật. Tuy nhiên, cách tính cụ thể còn phụ thuộc thời gian, ngành và thỏa ước lao động.
Chi phí ăn uống
Theo thông tin tham khảo của EURES:
- Chi phí tối thiểu cho chế độ ăn cân bằng khoảng 202–264 EUR/tháng.
- Một lít sữa khoảng 1,49 EUR.
- Một ổ bánh mì 500 gram khoảng 1,25 EUR.
- Một bữa ăn ngoài khoảng 8–25 EUR.
- Vé giao thông công cộng tại Athens khoảng 1,20 EUR.
Nếu tự nấu ăn và mua thực phẩm tại siêu thị, người lao động có thể kiểm soát chi phí tốt hơn.
Chi phí nhà ở
Giá nhà khác nhau rất lớn theo khu vực.
Giá tham khảo đối với căn hộ ba phòng:
| Khu vực | Giá thuê tham khảo/tháng |
|---|---|
| Trung tâm Athens | Khoảng 1.037 EUR |
| Ngoại ô Athens | Khoảng 882 EUR |
| Trung tâm Thessaloniki | Khoảng 818 EUR |
| Ngoại ô Thessaloniki | Khoảng 639 EUR |
| Larissa | Khoảng 534 EUR |
| Heraklion, Crete | Khoảng 892 EUR |
| Rhodes | Khoảng 850 EUR |
Đây là giá thuê nguyên căn tham khảo, không phải giá ký túc xá cho lao động.
Nếu nhiều người ở chung hoặc chủ sử dụng cung cấp nơi ở, chi phí mỗi người có thể thấp hơn đáng kể. Bạn cần hỏi nhà ở miễn phí, có trợ cấp hay bị trừ vào lương.
Công thức tính số tiền tiết kiệm
Lương thực nhận
– tiền nhà
– tiền ăn
– điện nước
– đi lại
– điện thoại
– chi phí cá nhân
– khoản trả nợ
= số tiền tiết kiệm thực tế
Kịch bản minh họa 1: Được miễn phí nhà ở
Giả sử:
- Lương thực nhận: 1.100 EUR.
- Ăn uống và sinh hoạt: 300 EUR.
- Đi lại, điện thoại, cá nhân: 100 EUR.
- Tiết kiệm: 700 EUR.
Quy đổi:
700 EUR = khoảng 21 triệu VND/tháng
Kịch bản minh họa 2: Phải trả nhà ở
Giả sử:
- Lương thực nhận: 1.100 EUR.
- Tiền nhà ở chung: 250 EUR.
- Ăn uống: 280 EUR.
- Đi lại và cá nhân: 120 EUR.
- Tiết kiệm: 450 EUR.
Quy đổi:
450 EUR = khoảng 13,5 triệu VND/tháng
Hai ví dụ trên chỉ minh họa cách tính, không phải cam kết thu nhập.
Bạn muốn biết mình có phù hợp đi xuất khẩu lao động Hy Lạp không?
Bạn đang tìm hiểu xuất khẩu lao động Hy Lạp nhưng chưa biết công việc nào phù hợp, mức lương thực nhận khoảng bao nhiêu hoặc cần chuẩn bị tài chính như thế nào? Hãy để lại thông tin theo biểu mẫu bên dưới. Đội ngũ dinuocngoai.com.vn sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện ban đầu và tư vấn miễn phí. Không đi cũng không sao.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi đi xuất khẩu lao động Hy Lạp
Hồ sơ cá nhân
Tùy chương trình, hồ sơ có thể gồm:
- Hộ chiếu.
- Căn cước công dân.
- Lý lịch tư pháp.
- Sơ yếu lý lịch.
- Giấy khai sinh nếu cần.
- Ảnh theo tiêu chuẩn.
- Giấy khám sức khỏe.
- Thông tin người thân.
Hồ sơ nghề nghiệp
Có thể gồm:
- Sơ yếu kinh nghiệm.
- Bằng cấp.
- Chứng chỉ nghề.
- Giấy xác nhận kinh nghiệm.
- Ảnh và video tay nghề.
- Hợp đồng lao động cũ.
- Chứng chỉ an toàn nếu có.
Hồ sơ từ chủ sử dụng
Người lao động cần được giải thích hoặc cung cấp:
- Thông tin pháp lý doanh nghiệp.
- Quyết định chấp thuận tuyển lao động.
- Hợp đồng lao động.
- Địa điểm làm việc.
- Mô tả công việc.
- Mức lương.
- Thời gian làm.
- Điều kiện nhà ở.
- Bảo hiểm.
- Thời hạn hợp đồng.
Hồ sơ xin thị thực
Có thể gồm:
- Đơn xin thị thực.
- Hộ chiếu.
- Ảnh.
- Hợp đồng.
- Quyết định mời lao động.
- Lý lịch tư pháp.
- Giấy khám sức khỏe.
- Bảo hiểm.
- Chứng từ lệ phí.
- Các tài liệu bổ sung theo yêu cầu.
Dịch thuật và chứng nhận
Không nên tự dịch thuật hoặc hợp pháp hóa tất cả giấy tờ khi chưa có danh sách chính xác từ cơ quan tiếp nhận.
Quy trình đi xuất khẩu lao động Hy Lạp
Bước 1: Kiểm tra điều kiện
Kiểm tra tuổi, sức khỏe, kinh nghiệm, nghề nghiệp, ngoại ngữ, tài chính và hộ chiếu.
Bước 2: Chọn đơn hàng
Xem xét:
- Chủ sử dụng.
- Công việc.
- Địa điểm.
- Lương.
- Nhà ở.
- Tính mùa vụ.
- Tổng phí.
Bước 3: Sơ tuyển
Ứng viên chuẩn bị sơ yếu kinh nghiệm, ảnh, video tay nghề và giấy tờ cơ bản.
Bước 4: Phỏng vấn hoặc kiểm tra tay nghề
Chủ sử dụng có thể phỏng vấn trực tuyến, xét hồ sơ hoặc tổ chức thi tay nghề.
Bước 5: Khám sức khỏe
Khám theo yêu cầu của chương trình và hồ sơ thị thực.
Bước 6: Ký hợp đồng
Đọc kỹ:
- Hợp đồng dịch vụ.
- Hợp đồng lao động.
- Bảng chi phí.
- Lịch đóng tiền.
- Chính sách hoàn phí.
- Trách nhiệm của các bên.
Bước 7: Chủ sử dụng làm thủ tục mời lao động
Chủ sử dụng nộp hồ sơ tới cơ quan có thẩm quyền tại Hy Lạp.
Bước 8: Xin thị thực quốc gia
Sau khi hồ sơ mời được chấp thuận, người lao động nộp hồ sơ tại cơ quan lãnh sự Hy Lạp.
Bước 9: Đào tạo định hướng
Nội dung cần có:
- Pháp luật Hy Lạp.
- Hợp đồng.
- An toàn lao động.
- Văn hóa.
- Kỹ năng tự bảo vệ.
- Quản lý tiền.
- Thông tin Đại sứ quán.
Bước 10: Xuất cảnh và nhận việc
Người lao động nhập cảnh, nhận nơi ở và bắt đầu làm việc theo hợp đồng.
Bước 11: Xin giấy phép cư trú nếu thuộc diện dài hạn
Hồ sơ phải được nộp trước khi thị thực hết hạn.
Thời gian xuất cảnh khi đi Hy Lạp
Không có một mốc thời gian chung cho tất cả hồ sơ.
Thời gian phụ thuộc:
- Chỉ tiêu tuyển lao động nước ngoài.
- Hồ sơ của chủ sử dụng.
- Ngành nghề và khu vực.
- Lịch phỏng vấn.
- Tốc độ hoàn thiện hồ sơ cá nhân.
- Lịch nộp thị thực.
- Yêu cầu xác minh.
- Việc bổ sung giấy tờ.
- Thời điểm đặt vé.
Người lao động nên yêu cầu timeline theo từng giai đoạn thay vì chỉ nghe câu “xuất cảnh nhanh”.
Các khoản chi phí cần dự trù

Chi phí hồ sơ cá nhân
Bao gồm hộ chiếu, lý lịch tư pháp, ảnh và các giấy tờ dân sự.
Khám sức khỏe
Hỏi rõ cơ sở khám, tiêu chuẩn và cách xử lý nếu không đạt.
Dịch thuật và chứng nhận
Chỉ làm theo danh sách yêu cầu để tránh tốn chi phí không cần thiết.
Lệ phí thị thực
Mức lệ phí thị thực quốc gia dài hạn thông thường của Hy Lạp là 180 EUR, tương đương khoảng 5,4 triệu VND. Người lao động cần kiểm tra lại với Đại sứ quán Hy Lạp tại thời điểm nộp.
Lệ phí giấy phép cư trú
Đối với hồ sơ cư trú ban đầu dành cho lao động làm công, mức tham khảo là 300 EUR, tương đương khoảng 9 triệu VND.
Vé máy bay
Cần hỏi:
- Chủ sử dụng hay người lao động thanh toán?
- Có hoàn vé sau khi nhận việc không?
- Vé gồm bao nhiêu hành lý?
- Nếu hồ sơ chậm thì xử lý thế nào?
Đào tạo
Có thể gồm:
- Ngoại ngữ.
- Tay nghề.
- Giáo dục định hướng.
- Kỹ năng an toàn.
Phí dịch vụ
Phải được thể hiện trong hợp đồng và có chứng từ.
Tiền sinh hoạt ban đầu
Nên chuẩn bị khoản dự phòng cho:
- Ăn uống.
- Điện thoại.
- Đi lại.
- Vật dụng cá nhân.
- Thời gian chờ nhận lương đầu tiên.
Những câu hỏi cần hỏi trước khi đóng tiền
- Tổng chi phí là bao nhiêu?
- Đóng thành mấy đợt?
- Khoản nào nộp cho cơ quan nhà nước?
- Khoản nào là phí dịch vụ?
- Khoản nào được hoàn?
- Nếu trượt thị thực thì xử lý thế nào?
- Nếu chủ sử dụng hủy tuyển thì sao?
- Có phiếu thu hoặc hóa đơn không?
- Tiền được chuyển vào tài khoản công ty hay cá nhân?
Chính sách hỗ trợ tài chính và vay vốn
Bạn chỉ nên vay khi:
- Biết rõ chủ sử dụng.
- Đã xem hợp đồng.
- Biết tổng phí.
- Biết lương thực nhận.
- Biết tiền nhà.
- Có kế hoạch trả nợ.
- Có khoản dự phòng.
Không nên vay nếu toàn bộ kế hoạch trả nợ phụ thuộc vào số giờ làm thêm chưa được bảo đảm.
Công thức nên dùng:
Tiền tiết kiệm thực tế
– tiền gửi gia đình
– quỹ dự phòng
= số tiền tối đa có thể dùng trả nợ
So sánh xuất khẩu lao động Hy Lạp với các thị trường Châu Âu khác

Hy Lạp và Bulgaria
Hy Lạp có thế mạnh về du lịch, nhà hàng, khách sạn và nông nghiệp. Bulgaria có nhiều công việc nhà máy, xây dựng, chế biến và sản xuất.
Bạn có thể đọc thêm bài xuất khẩu lao động Bulgaria để so sánh ngành nghề, thu nhập và chi phí.
Hy Lạp và Romania
Romania có quy mô công nghiệp và thị trường lao động lớn hơn, với nhiều việc xây dựng, vận hành máy, sản xuất và kho vận. Hy Lạp nổi bật hơn về du lịch, dịch vụ và việc làm thời vụ.
Xem thêm bài xuất khẩu lao động Romania.
Hy Lạp và Croatia
Cả Hy Lạp và Croatia đều có nhu cầu lớn trong du lịch, khách sạn, nhà hàng và xây dựng. Croatia có mức lương tối thiểu cao hơn nhưng điều kiện, phí và chi phí sinh hoạt cần được so sánh theo từng đơn hàng.
Bạn có thể tham khảo bài xuất khẩu lao động Croatia.
Hy Lạp và Serbia
Serbia chưa thuộc Liên minh châu Âu. Hy Lạp có lợi thế về tư cách thành viên EU, Schengen và sử dụng Euro, nhưng chi phí sinh hoạt tại điểm du lịch có thể cao hơn.
Xem thêm bài xuất khẩu lao động Serbia.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Hy Lạp | Bulgaria | Romania | Croatia |
|---|---|---|---|---|
| Thuộc EU | Có | Có | Có | Có |
| Thuộc Schengen | Có | Có | Có | Có |
| Tiền tệ | Euro | Euro | RON | Euro |
| Ngành nổi bật | Du lịch, nông nghiệp, dịch vụ | Nhà máy, xây dựng | Sản xuất, xây dựng | Du lịch, xây dựng |
| Tính mùa vụ | Cao | Tùy ngành | Thấp hơn | Cao |
| Khí hậu | Địa Trung Hải | Khá ôn hòa | Bốn mùa | Ven biển, ôn hòa |
| Điểm cần lưu ý | Nhà ở, thời vụ | Lương cơ bản | Dùng RON | Chi phí du lịch |
Những hiểu lầm phổ biến về XKLĐ Hy Lạp
Đi Hy Lạp là được tự do sang Đức làm việc
Sai. Quyền làm việc tại Hy Lạp không tự động mở rộng sang Đức hoặc quốc gia Schengen khác.
Lương tối thiểu 920 EUR là số tiền thực nhận
Sai. Đây là lương trước thuế và bảo hiểm.
Mọi công việc du lịch đều có việc quanh năm
Không đúng. Nhiều khách sạn, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng hoạt động mạnh theo mùa.
Thu nhập cao nghĩa là lương cơ bản cao
Không nhất thiết. Tổng thu nhập có thể đã gồm tăng ca, ngày lễ và ca đêm.
Lao động thời vụ có thể đổi chủ tự do
Không đúng. Thị thực thời vụ thường gắn với một chủ sử dụng và một công việc cụ thể.
Phí cao thì đơn hàng tốt
Không đúng. Chất lượng phải đánh giá qua hợp đồng, chủ sử dụng, lương và điều kiện sống.
Có thị thực Schengen là được làm việc
Không đúng. Thị thực du lịch Schengen không phải giấy phép lao động.
Cảnh báo lừa đảo khi tìm việc làm tại Hy Lạp

Bạn nên thận trọng nếu gặp các dấu hiệu:
- Không công bố chủ sử dụng.
- Không có địa chỉ làm việc.
- Không cho xem hợp đồng.
- Không nói rõ tính mùa vụ.
- Chỉ nói tổng thu nhập, không nói lương cơ bản.
- Hứa tăng ca rất nhiều.
- Cam kết chắc chắn được cấp thị thực.
- Hướng dẫn dùng thị thực du lịch để đi làm.
- Hứa tự do chuyển sang Đức.
- Yêu cầu chuyển tiền cá nhân.
- Không có phiếu thu.
- Gây áp lực đóng tiền ngay để giữ chỗ.
Cách tự bảo vệ
- Kiểm tra pháp nhân.
- Yêu cầu hồ sơ chủ sử dụng.
- Đọc hợp đồng.
- Lưu tin nhắn và chứng từ.
- Không ký giấy trắng.
- Không giao hộ chiếu mà không có biên nhận.
- Không tin cam kết miệng.
- Hỏi rõ phương án nếu trượt thị thực hoặc chủ hủy tuyển.
Cách nhận biết công ty xuất khẩu lao động Hy Lạp uy tín
Có thông tin pháp nhân rõ ràng
Cần có tên doanh nghiệp, địa chỉ, hotline, website và người phụ trách.
Giải thích rõ vai trò các bên
Bạn cần biết:
- Ai tư vấn?
- Ai thu tiền?
- Ai ký hợp đồng dịch vụ?
- Doanh nghiệp nào có giấy phép?
- Đối tác nước ngoài là ai?
- Chủ sử dụng thực tế là ai?
Có hồ sơ đơn hàng
Hồ sơ phải thể hiện:
- Chủ sử dụng.
- Công việc.
- Địa điểm.
- Lương.
- Giờ làm.
- Nhà ở.
- Thời hạn.
- Quyền lợi.
Có hợp đồng và chứng từ
Không nên chuyển tiền dựa trên lời nói hoặc tin nhắn.
Không cam kết thị thực tuyệt đối
Kết quả cuối cùng thuộc cơ quan có thẩm quyền.
Tư vấn cả rủi ro
Đơn vị có tâm phải giải thích tính mùa vụ, chi phí sống, giới hạn chuyển chủ và khả năng tiết kiệm thực tế.
Có đầu mối sau xuất cảnh
Người lao động cần biết liên hệ ai khi:
- Chậm lương.
- Công việc sai hợp đồng.
- Nhà ở không đúng cam kết.
- Tai nạn.
- Mất giấy tờ.
- Chủ sử dụng hết việc.
Bạn có thể tham khảo trang dịch vụ việc làm châu Âu trước khi lựa chọn chương trình.
Checklist trước khi đăng ký đi xuất khẩu lao động Hy Lạp
Công việc và chủ sử dụng
- Tôi đã biết tên chủ sử dụng chưa?
- Tôi đã biết địa chỉ làm việc chưa?
- Tôi đã biết công việc hằng ngày chưa?
- Tôi đã biết hợp đồng dài hạn hay thời vụ chưa?
- Tôi đã biết ngày bắt đầu và kết thúc chưa?
Lương và thời giờ làm việc
- Tôi đã biết lương trước khấu trừ chưa?
- Tôi đã biết lương thực nhận dự kiến chưa?
- Tôi đã biết số giờ làm chưa?
- Tôi đã biết cách tính tăng ca chưa?
- Tôi đã biết cách tính ngày lễ và Chủ nhật chưa?
- Tôi đã biết các khoản thưởng theo tỷ lệ chưa?
Nhà ở và sinh hoạt
- Tôi đã biết nhà ở do ai trả chưa?
- Tôi đã biết số người trong phòng chưa?
- Tôi đã biết điện nước do ai trả chưa?
- Tôi đã biết có bữa ăn không?
- Tôi đã biết có xe đưa đón không?
Pháp lý và chi phí
- Tôi đã biết loại thị thực chưa?
- Tôi đã biết có cần giấy phép cư trú không?
- Tôi đã xem hợp đồng chưa?
- Tôi đã có bảng chi phí chưa?
- Tôi đã biết chính sách hoàn phí chưa?
- Tôi đã nhận chứng từ chưa?
Tài chính và tâm lý
- Tôi có tiền dự phòng chưa?
- Tôi đã tính thời gian trả nợ chưa?
- Tôi có chấp nhận làm cuối tuần không?
- Tôi có chịu được thời tiết nóng không?
- Gia đình đã hiểu kế hoạch chưa?
Hỗ trợ sau xuất cảnh
- Tôi có số người phụ trách chưa?
- Tôi có thông tin Đại sứ quán chưa?
- Tôi đã lưu bản sao hồ sơ chưa?
- Tôi biết cơ quan nào tiếp nhận khiếu nại chưa?
Ai phù hợp và ai không phù hợp với thị trường Hy Lạp?
Nhóm phù hợp
Hy Lạp có thể phù hợp với:
- Người có sức khỏe tốt.
- Người chịu khó và kỷ luật.
- Người có kinh nghiệm khách sạn, bếp, nông nghiệp hoặc xây dựng.
- Người chấp nhận làm ca.
- Người có khả năng sống tự lập.
- Người hiểu rõ tính mùa vụ.
- Người có kế hoạch tài chính.
- Người không có ý định chuyển nước trái quy định.
Nhóm cần cân nhắc kỹ
Bạn nên cân nhắc nếu:
- Sức khỏe yếu.
- Không chịu được nắng nóng.
- Không muốn làm cuối tuần hoặc ngày lễ.
- Muốn công việc nhẹ nhưng lương rất cao.
- Vay toàn bộ chi phí.
- Cần gửi nhiều tiền về nhà ngay tháng đầu.
- Không chấp nhận sống tập thể.
- Chỉ muốn dùng Hy Lạp làm bước đệm sang Đức.
- Không muốn học giao tiếp cơ bản.
Để lại thông tin để được kiểm tra điều kiện đi Hy Lạp miễn phí
Mỗi ứng viên có độ tuổi, sức khỏe, tay nghề, tài chính và mục tiêu khác nhau. Nếu bạn chưa chắc mình có phù hợp với chương trình xuất khẩu lao động Hy Lạp không, hãy để lại thông tin bên dưới. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện ban đầu và định hướng công việc phù hợp trước khi bạn quyết định.
Tổng kết: Có nên chọn xuất khẩu lao động Hy Lạp không?
Xuất khẩu lao động Hy Lạp có thể là một lựa chọn thực tế đối với người muốn làm việc hợp pháp tại châu Âu, có sức khỏe tốt và phù hợp với các ngành du lịch, nhà hàng, khách sạn, nông nghiệp, xây dựng hoặc sản xuất.
Lợi thế của Hy Lạp là sử dụng Euro, khí hậu tương đối dễ thích nghi, ngành nghề đa dạng và có nhu cầu lao động theo mùa. Hạn chế là mức lương thấp hơn Tây Âu, chi phí nhà ở tại điểm du lịch cao và một số công việc không ổn định quanh năm.
Điều quyết định không phải chỉ là “Hy Lạp thuộc châu Âu”, mà là:
- Chủ sử dụng có thật không?
- Công việc có đúng mô tả không?
- Lương cơ bản bao nhiêu?
- Lương thực nhận khoảng bao nhiêu?
- Có việc quanh năm không?
- Nhà ở do ai chi trả?
- Thị thực và giấy phép có đúng mục đích không?
- Tổng chi phí có hợp lý không?
- Có người hỗ trợ sau xuất cảnh không?
Trước khi quyết định, bạn có thể xem thêm trang tổng hợp xuất khẩu lao động và chương trình xuất khẩu lao động châu Âu để so sánh.
Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu lao động Hy Lạp

Xuất khẩu lao động Hy Lạp có tốt không?
Hy Lạp có thể phù hợp với người có sức khỏe, chấp nhận công việc dịch vụ, nông nghiệp hoặc xây dựng và tham gia một đơn hàng minh bạch. Thị trường này không phù hợp với người kỳ vọng lương ngang Tây Âu hoặc muốn tự do chuyển nước.
Hy Lạp tuyển những công việc gì?
Các nhóm thường gặp gồm khách sạn, nhà hàng, bếp, dọn phòng, nông nghiệp, xây dựng, sản xuất, vận hành máy và vệ sinh.
Lương tối thiểu Hy Lạp năm 2026 là bao nhiêu?
Từ ngày 1/4/2026, mức lương tối thiểu là 920 EUR/tháng trước khấu trừ. Mức công nhật tối thiểu là 41,09 EUR/ngày.
920 EUR bằng bao nhiêu tiền Việt?
Theo tỷ giá quy ước trong bài, 920 EUR tương đương khoảng 27,6 triệu VND trước khấu trừ.
Hy Lạp có trả 14 tháng lương không?
Khu vực tư nhân có thưởng Giáng sinh, thưởng Phục sinh và khoản hỗ trợ nghỉ phép. Nếu đủ thời gian, tổng các khoản tương đương thêm hai tháng lương; nếu làm chưa đủ thời gian, quyền lợi được tính theo tỷ lệ.
Lương quảng cáo có phải lương thực nhận không?
Không nhất thiết. Bạn cần hỏi rõ lương trước thuế, lương sau thuế, số giờ làm và các khoản bị trừ.
Đi Hy Lạp có cần ngoại ngữ không?
Không phải đơn hàng nào cũng yêu cầu chứng chỉ, nhưng giao tiếp cơ bản giúp bạn làm việc an toàn, hiểu quản lý và bảo vệ quyền lợi.
Lao động thời vụ được làm bao lâu?
Thông thường tối đa sáu tháng mỗi năm và gắn với chủ sử dụng, vị trí cụ thể.
Lao động thời vụ có được đổi chủ không?
Thông thường không được tự ý đổi chủ hoặc đổi nghề trong thời hạn thị thực thời vụ.
Đi Hy Lạp bao lâu thì xuất cảnh?
Không có mốc chung. Thời gian phụ thuộc hồ sơ chủ sử dụng, thủ tục mời, lịch lãnh sự và việc hoàn thiện giấy tờ.
Chi phí đi Hy Lạp gồm những khoản nào?
Có thể gồm giấy tờ, khám sức khỏe, dịch thuật, thị thực, cư trú, vé máy bay, đào tạo, phí dịch vụ và tiền sinh hoạt ban đầu.
Có nên vay tiền đi Hy Lạp không?
Chỉ nên vay khi biết tổng phí, lương thực nhận, tiền nhà, tính mùa vụ và phương án trả nợ.
Có thể dùng thị thực du lịch để làm việc không?
Không. Người lao động phải có thị thực hoặc giấy phép cho phép làm việc.
Đi Hy Lạp có được sang Đức làm việc không?
Không tự động. Quyền làm việc tại Hy Lạp không thay thế giấy phép làm việc của Đức.
Cộng đồng người Việt ở Hy Lạp có đông không?
Hy Lạp có cộng đồng người Việt và Đại sứ quán Việt Nam tại Athens, nhưng chưa có dữ liệu công khai mới nhất đủ chi tiết để xác định chính xác quy mô.
Khi gặp sự cố nên liên hệ ai?
Trước tiên liên hệ chủ sử dụng, doanh nghiệp phái cử và cơ quan lao động Hy Lạp. Trường hợp mất hộ chiếu, bị đe dọa hoặc cần bảo hộ, liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Athens.
Làm sao chọn công ty XKLĐ Hy Lạp uy tín?
Hãy kiểm tra pháp nhân, giấy phép, chủ sử dụng, hợp đồng, bảng chi phí, phiếu thu và đầu mối hỗ trợ. Không chọn chỉ vì quảng cáo lương cao hoặc cam kết thị thực.
Liên hệ công ty tư vấn xuất khẩu lao động Hy Lạp uy tín tại Hà Nội và TPHCM

TRUNG TÂM XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG NAM CHAU IMS – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC NĂM CHÂU
- Giấy phép XKLĐ số: 1192/LĐTBXH–GP
- Hotline/Zalo: 0853.855.988
- Email: hotrodinuocngoai@gmail.com
- Website: www.dinuocngoai.com.vn
- Văn phòng HCM: 725/21 Trường Chinh, P. Tây Thạnh, TPHCM
- Văn phòng Hà Nội: 54 Lê Văn Thiêm, P. Thanh Xuân, Hà Nội
- YouTube: Sổ tay xuất ngoại
- TikTok: dinuocngoai.com.vn
Tư vấn không có nghĩa bạn bắt buộc phải đăng ký. Hãy kiểm tra hợp đồng, chủ sử dụng, lương thực nhận, tính mùa vụ và tổng chi phí trước khi quyết định.
Nguồn thông tin tham khảo chính thống về Hy Lạp
- Bộ Lao động và An sinh xã hội Hy Lạp – mức lương tối thiểu
- Bộ Lao động Hy Lạp – lao động là công dân nước thứ ba
- Bộ Lao động Hy Lạp – giới hạn thời giờ làm việc
- Bộ Lao động Hy Lạp – thưởng Giáng sinh và Phục sinh
- Thanh tra Lao động Hy Lạp – nghỉ phép và khoản hỗ trợ nghỉ phép
- Cổng Di trú Liên minh châu Âu – lao động làm công tại Hy Lạp
- Cổng Di trú Liên minh châu Âu – lao động thời vụ tại Hy Lạp
- EURES – thông tin thị trường lao động Hy Lạp
- EURES – điều kiện sống và làm việc tại Hy Lạp
- Cơ quan Thống kê Hy Lạp
- Cổng thông tin Chính phủ Hy Lạp
- Đại sứ quán Hy Lạp tại Việt Nam
- Hướng dẫn thị thực của Đại sứ quán Hy Lạp tại Việt Nam
- Đại sứ quán Việt Nam tại Hy Lạp
- Liên minh châu Âu – thông tin quốc gia Hy Lạp
Thông tin về lương, lệ phí, chỉ tiêu tuyển dụng, giấy phép và thủ tục có thể thay đổi. Người lao động cần kiểm tra lại tại thời điểm nộp hồ sơ và đối chiếu với hợp đồng của từng chủ sử dụng.
















